approachability

/ə,proutʃə'biliti/
Học thuật
Thân thiện
approachability

The friendly teacher's approachability makes students feel comfortable asking questions.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính có thể đến gần, tính dễ tiếp cận: Chỉ phẩm chất hoặc đặc điểm của một người hoặc một địa điểm khiến họ/hay dễ dàng để tiếp cận, gặp gỡ hoặc trò chuyện.
    • Tính dễ gần, tính dễ chịu: Chỉ thái độ cởi mở, thân thiện không đáng sợ của một người, khiến người khác cảm thấy thoải mái khi bắt chuyện hoặc nhờ vả.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The manager's approachability makes the team feel comfortable sharing new ideas. (Tính dễ gần của người quản lý khiến đội ngũ cảm thấy thoải mái khi chia sẻ ý tưởng mới.)
    • The approachability of the public library encourages everyone in the community to use its services. (Tính dễ tiếp cận của thư viện công cộng khuyến khích mọi người trong cộng đồng sử dụng dịch vụ của .)
    • Her smile and open posture increase her approachability. (Nụ cười tư thế cởi mở của ấy làm tăng tính dễ gần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A key factor in leadership is approachability.": Một yếu tố then chốt trong khả năng lãnh đạo tính dễ gần.

    • Employees value a boss whose approachability fosters an open-door policy. (Nhân viên đánh giá cao một ông chủ tính dễ gần, điều này thúc đẩy chính sách "cửa mở".)
  • "The design prioritizes user approachability.": Thiết kế ưu tiên tính dễ tiếp cận đối với người dùng.

    • The software's success is partly due to its approachability for non-technical users. (Thành công của phần mềm một phần nhờ tính dễ tiếp cận đối với người dùng không chuyên về kỹ thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Approachable (adj): dễ gần, dễ tiếp cận.

    • She is a very approachable professor. ( ấy một giáo sư rất dễ gần.)
  • Unapproachability (n): tính khó gần, tính khó tiếp cận.

    • His unapproachability creates a barrier in the workplace. (Tính khó gần của anh ta tạo ra rào cản tại nơi làm việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Accessibility: tính dễ tiếp cận, tính có thể sử dụng được.
  • Affability: tính dễ mến, tính thân thiện.
  • Friendliness: sự thân thiện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "approachability" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến động từ gốc "approach".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "approachability".)

approachability

The friendly teacher's approachability makes students feel comfortable asking questions.

danh từ
  1. tính có thể đến gần

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "approachability"