approaching
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Sắp đến, sắp tới, đang đến gần: Dùng để mô tả một sự kiện, thời điểm hoặc vật thể đang ở trong tương lai rất gần hoặc đang di chuyển đến gần hơn. Ví dụ: the approaching deadline (hạn chót sắp đến).
Danh từ:
- Sự đến gần, sự tới gần: Hành động di chuyển lại gần hơn về mặt không gian hoặc thời gian. Ví dụ: We heard the approaching of footsteps. (Chúng tôi nghe thấy tiếng bước chân đang đến gần.)
- Sự tiếp cận: Cách thức hoặc phương pháp để giải quyết một vấn đề hoặc đối mặt với một tình huống. Ví dụ: His scientific approach to the problem was effective. (Cách tiếp cận khoa học của anh ấy đối với vấn đề rất hiệu quả.)
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The approaching storm made everyone seek shelter. (Cơn bão sắp đến khiến mọi người phải tìm chỗ trú ẩn.)
- She felt nervous about the approaching exam. (Cô ấy cảm thấy lo lắng về kỳ thi sắp tới.)
Danh từ:
- The plane's approach was smooth and steady. (Sự tiếp cận đường băng của máy bay rất êm ái và ổn định.)
- A gentle approach is often the best way to handle sensitive topics. (Một cách tiếp cận nhẹ nhàng thường là cách tốt nhất để xử lý các chủ đề nhạy cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "With the approaching of...": Với sự đến gần của...
- With the approaching of winter, the days become shorter. (Với sự đến gần của mùa đông, ngày trở nên ngắn hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Approach (động từ): Tiếp cận, đến gần, bắt tay vào (một vấn đề).
- He decided to approach the manager with his idea. (Anh ấy quyết định tiếp cận người quản lý với ý tưởng của mình.)
- Approachable (tính từ): Dễ gần, dễ tiếp cận.
- The new teacher is very friendly and approachable. (Giáo viên mới rất thân thiện và dễ gần.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Coming, forthcoming, upcoming, imminent (sắp xảy ra).
- Danh từ (nghĩa "sự đến gần"): Advance, arrival, nearing.
- Danh từ (nghĩa "cách tiếp cận"): Method, technique, strategy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho từ "approaching" vì đây là dạng tính từ/danh từ. Cụm phrasal verb liên quan đến động từ gốc "approach") - Approach someone about something: Tiếp cận/liên hệ với ai về việc gì. - I need to approach my boss about a pay raise. (Tôi cần phải nói chuyện với sếp về việc tăng lương.)
Thành ngữ liên quan
- A multi-pronged approach: Cách tiếp cận đa mũi nhọn, từ nhiều phía.
- The government is using a multi-pronged approach to tackle the economic crisis. (Chính phủ đang sử dụng cách tiếp cận đa mũi nhọn để giải quyết khủng hoảng kinh tế.)
Adjective
- thuộc về tương lai gần, sắp đến
- the approaching electioncuộc bầu cử sắp tới