forthcoming

/fɔ:θ'kʌmiɳ/
Học thuật
Thân thiện
forthcoming

The family packs their suitcases for the forthcoming holidays.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sắp xảy ra, sắp đến: Dùng để mô tả một sự kiện, thời điểm hoặc vật phẩm sẽ diễn ra hoặc xuất hiện trong tương lai gần.
    • Sẵn sàng cung cấp, sẵn có: Chỉ sự sẵn sàng cung cấp thông tin, sự giúp đỡ hoặc một thứ đó khi được yêu cầu.
    • Sắp được xuất bản: Dùng cho sách, ấn phẩm hoặc tài liệu sắp được phát hành.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • We are preparing for the forthcoming conference. (Chúng tôi đang chuẩn bị cho hội nghị sắp tới.)
    • The author announced a forthcoming book on modern history. (Tác giả thông báo về một cuốn sách sắp xuất bản về lịch sử hiện đại.)
    • He was very forthcoming with details about the project. (Anh ấy rất sẵn sàng cung cấp chi tiết về dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be forthcoming about something": cởi mở, sẵn sàng chia sẻ thông tin về điều đó.
    • The company has not been forthcoming about the reasons for the delay. (Công ty đã không sẵn sàng chia sẻ về lý do của sự chậm trễ.)
  • Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết để chỉ các sự kiện sắp diễn ra.
    • All eyes are on the forthcoming elections. (Mọi sự chú ý đều đổ dồn vào cuộc bầu cử sắp tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Forthcomingness (danh từ, ít dùng): tính chất sẵn sàng, sự cởi mở.
  • Approaching (tính từ): đang đến gần, tương tự nghĩa "sắp xảy ra".
  • Upcoming (tính từ): sắp diễn ra, sắp tới (thường dùng cho sự kiện).
Từ đồng nghĩa
  • Imminent: sắp xảy ra (thường chỉ việc không tránh khỏi, có thể tiêu cực).
  • Available: sẵn, sẵn có.
  • Candid: thẳng thắn, cởi mở (về thông tin).
Từ trái nghĩa
  • Past: đã qua.
  • Unavailable: không sẵn.
  • Reticent: dè dặt, không sẵn lòng nói.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "forthcoming" tính từ, không tạo thành phrasal verb.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "forthcoming".)

forthcoming

The family packs their suitcases for the forthcoming holidays.

tính từ
  1. sắp đến, sắp rời
    • forthcoming session
      phiên họp (sắp) tới
  2. sắp xuất bản (sách)
  3. sãn sàng (khi cần)

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "forthcoming"