forthcoming

/fɔ:θ'kʌmiɳ/
tính từ
  1. sắp đến, sắp rời
    • forthcoming session
      phiên họp (sắp) tới
  2. sắp xuất bản (sách)
  3. sãn sàng (khi cần)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "forthcoming"

forthcoming
The family packs their suitcases for the forthcoming holidays.