approfondir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đào sâu (nghĩa đen): Hành động làm cho một vật thể trở nên sâu hơn về mặt vật lý.
- Đào sâu, nghiên cứu sâu, tìm hiểu kỹ lưỡng (nghĩa bóng): Hành động phân tích, nghiên cứu hoặc tìm hiểu một chủ đề, vấn đề, kiến thức một cách chi tiết và thấu đáo hơn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les ouvriers doivent approfondir les fondations du bâtiment. (Các công nhân phải đào sâu móng của tòa nhà.)
- Pour bien comprendre, il faut approfondir cette théorie. (Để hiểu rõ, cần phải nghiên cứu sâu lý thuyết này.)
- Avant de prendre une décision, nous devons approfondir le sujet. (Trước khi đưa ra quyết định, chúng ta phải tìm hiểu kỹ vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "approfondir ses connaissances": đào sâu kiến thức của mình.
- Il suit des cours du soir pour approfondir ses connaissances en informatique. (Anh ấy theo học các lớp buổi tối để đào sâu kiến thức về tin học.)
- "approfondir une analyse": đi sâu vào một phân tích.
- Le rapport propose d'approfondir l'analyse des causes du problème. (Báo cáo đề xuất đi sâu vào phân tích các nguyên nhân của vấn đề.)
Biến thể và từ gần giống
- Approfondissement (danh từ giống đực): sự đào sâu, sự nghiên cứu sâu.
- L'approfondissement de ses recherches a mené à une découverte. (Việc nghiên cứu sâu của anh ấy đã dẫn đến một khám phá.)
- Approfondi, approfondie (tính từ): sâu sắc, kỹ lưỡng.
- C'est une étude approfondie. (Đây là một nghiên cứu sâu sắc.)
Từ đồng nghĩa
- Creuser: đào, khoét (nghĩa đen); tìm hiểu kỹ (nghĩa bóng).
- Étudier en détail: nghiên cứu chi tiết.
- Analyser: phân tích.
Từ trái nghĩa
- Effleurer: lướt qua, chạm bề mặt.
- Négliger: bỏ qua, xem nhẹ.
- Simplifier: đơn giản hóa (quá mức).
ngoại động từ
- đào sâu (nghĩa đen) nghĩa bóng
- Approfondir un puitsđào sâu giếng
- Approfondir une question(nghĩa bóng) đào sâu một vấn đề