approfondir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đào sâu (nghĩa đen): Hành động làm cho một vật thể trở nên sâu hơn về mặt vật lý.
    • Đào sâu, nghiên cứu sâu, tìm hiểu kỹ lưỡng (nghĩa bóng): Hành động phân tích, nghiên cứu hoặc tìm hiểu một chủ đề, vấn đề, kiến thức một cách chi tiết thấu đáo hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les ouvriers doivent approfondir les fondations du bâtiment. (Các công nhân phải đào sâu móng của tòa nhà.)
    • Pour bien comprendre, il faut approfondir cette théorie. (Để hiểu , cần phải nghiên cứu sâuthuyết này.)
    • Avant de prendre une décision, nous devons approfondir le sujet. (Trước khi đưa ra quyết định, chúng ta phải tìm hiểu kỹ vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "approfondir ses connaissances": đào sâu kiến thức của mình.
    • Il suit des cours du soir pour approfondir ses connaissances en informatique. (Anh ấy theo học các lớp buổi tối để đào sâu kiến thức về tin học.)
  • "approfondir une analyse": đi sâu vào một phân tích.
    • Le rapport propose d'approfondir l'analyse des causes du problème. (Báo cáo đề xuất đi sâu vào phân tích các nguyên nhân của vấn đề.)
Biến thể từ gần giống
  • Approfondissement (danh từ giống đực): sự đào sâu, sự nghiên cứu sâu.
    • L'approfondissement de ses recherches a mené à une découverte. (Việc nghiên cứu sâu của anh ấy đã dẫn đến một khám phá.)
  • Approfondi, approfondie (tính từ): sâu sắc, kỹ lưỡng.
    • C'est une étude approfondie. (Đâymột nghiên cứu sâu sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Creuser: đào, khoét (nghĩa đen); tìm hiểu kỹ (nghĩa bóng).
  • Étudier en détail: nghiên cứu chi tiết.
  • Analyser: phân tích.
Từ trái nghĩa
  • Effleurer: lướt qua, chạm bề mặt.
  • Négliger: bỏ qua, xem nhẹ.
  • Simplifier: đơn giản hóa (quá mức).
ngoại động từ
  1. đào sâu (nghĩa đen) nghĩa bóng
    • Approfondir un puits
      đào sâu giếng
    • Approfondir une question
      (nghĩa bóng) đào sâu một vấn đề

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "approfondir"