approfondir

ngoại động từ
  1. đào sâu (nghĩa đen) nghĩa bóng
    • Approfondir un puits
      đào sâu giếng
    • Approfondir une question
      (nghĩa bóng) đào sâu một vấn đề

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "approfondir"