appropriateness
/ə'proupriitnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất thích hợp, sự thích đáng: Chất lượng của việc phù hợp một cách đặc biệt với một tình huống, mục đích, đối tượng hoặc ngữ cảnh cụ thể.
- Hành vi thích hợp, việc làm đúng đắn: Hành động hoặc cách cư xử phù hợp với các chuẩn mực, quy tắc hoặc kỳ vọng trong một hoàn cảnh nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The appropriateness of his speech for the formal ceremony was praised by everyone. (Sự thích hợp trong bài phát biểu của anh ấy cho buổi lễ trang trọng đã được mọi người khen ngợi.)
- Teachers must consider the age appropriateness of the teaching materials. (Giáo viên phải cân nhắc tính phù hợp về độ tuổi của tài liệu giảng dạy.)
- I question the appropriateness of wearing jeans to such an important meeting. (Tôi nghi ngờ về sự thích đáng của việc mặc quần jean đến một cuộc họp quan trọng như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To assess the appropriateness of something": Đánh giá tính thích hợp của một cái gì đó.
- The committee will assess the appropriateness of the proposed budget. (Ủy ban sẽ đánh giá tính thích hợp của ngân sách được đề xuất.)
"A matter of appropriateness": Một vấn đề về sự thích hợp.
- Choosing the right gift is often a matter of appropriateness. (Chọn đúng món quà thường là một vấn đề về sự thích hợp.)
Biến thể và từ gần giống
Appropriate (adj): Thích hợp, thích đáng.
- It is important to use appropriate language in a professional email. (Việc sử dụng ngôn ngữ thích hợp trong email chuyên nghiệp là rất quan trọng.)
Inappropriateness (n): Sự không thích hợp, sự không thích đáng.
- The inappropriateness of his joke made everyone uncomfortable. (Sự không thích hợp trong câu đùa của anh ta khiến mọi người khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Suitability: Tính phù hợp.
- Fitness: Sự thích hợp, sự xứng đáng.
- Aptness: Sự thích hợp, sự đúng lúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp cho danh từ 'appropriateness')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng danh từ 'appropriateness')
danh từ
- sự thích hợp, sự thích đáng