inappropriateness

/,inə'proupriitnis/
Học thuật
Thân thiện
inappropriateness

He apologized for the inappropriateness of his comment during the meeting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự không thích hợp, sự không thích đáng: Chất lượng hoặc trạng thái của việc không phù hợp, không đúng chỗ, không đúng lúc hoặc không đúng với các chuẩn mực được chấp nhận.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The inappropriateness of his joke at the formal dinner was obvious to everyone. (Sự không thích đáng trong câu đùa của anh ta tại bữa tối trang trọng rõ ràng với mọi người.)
    • She was criticized for the inappropriateness of her attire at the ceremony. ( ấy bị chỉ trích sự không thích hợp trong trang phục tại buổi lễ.)
    • The manager discussed the inappropriateness of using personal emails for work. (Người quản lý thảo luận về sự không thích hợp của việc dùng email cá nhân cho công việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to highlight the inappropriateness of something": làm nổi bật sự không thích hợp của điều đó.

    • The report aims to highlight the inappropriateness of such policies in a modern society. (Báo cáo nhằm làm nổi bật sự không thích hợp của những chính sách như vậy trong một xã hội hiện đại.)
  • "a sense of inappropriateness": cảm giác về sự không phù hợp.

    • He felt a deep sense of inappropriateness about celebrating during a time of mourning. (Anh ấy cảm thấy một cảm giác sâu sắc về sự không thích hợp khi tổ chức ăn mừng trong thời gian tang chế.)
Biến thể từ gần giống
  • Inappropriate (adj): không thích hợp, không thích đáng.

    • Wearing shorts to a wedding is considered inappropriate. (Mặc quần đùi đến đám cưới được coi không thích hợp.)
  • Appropriateness (n): sự thích hợp, sự thích đáng (từ trái nghĩa).

    • We must consider the appropriateness of this method for our goals. (Chúng ta phải xem xét tính thích hợp của phương pháp này với mục tiêu của chúng ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Unsuitability: sự không phù hợp.
  • Impropriety: sự không đứng đắn, sự không thích hợp (thường nhấn mạnh đến hành vi).
  • Unfitness: sự không thích hợp, sự không xứng đáng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp cho danh từ 'inappropriateness')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp danh từ 'inappropriateness')

inappropriateness

He apologized for the inappropriateness of his comment during the meeting.

danh từ
  1. sự không thích hợp, sự không thích đáng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa