approuvé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động tính từ quá khứ (Participe passé):
- Được phê duyệt, được thông qua, được chấp thuận: Dùng để chỉ một điều gì đó (như một đề xuất, kế hoạch, tài liệu, sản phẩm) đã được xem xét và chính thức đồng ý bởi một người hoặc cơ quan có thẩm quyền.
- Được chuẩn y, được công nhận: Trong ngữ cảnh chính thức hoặc pháp lý, chỉ việc một văn bản, quyết định đã được xác nhận và chấp nhận.
Ví dụ sử dụng
- (Dự án đã được ủy ban phê duyệt.)
- (Loại thuốc này được chấp thuận để bán ra.)
- (Ngân sách đã được thông qua một cách nhất trí.)
- (Dòng "Đã đọc và chuẩn y" được ghi ở cuối hợp đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lu et approuvé": Một cụm từ cố định trong văn bản pháp lý, thường xuất hiện ở cuối hợp đồng hoặc biên bản, có nghĩa là người ký đã đọc và chính thức chấp thuận nội dung.
- Le client a signé en bas de page avec la mention "Lu et approuvé". (Khách hàng đã ký ở cuối trang với dòng chữ "Đã đọc và chuẩn y".)
- "Approuvé par [quelqu'un/une institution]": Được [ai đó/một tổ chức] phê chuẩn. Cấu trúc này nhấn mạnh chủ thể có thẩm quyền đưa ra sự chấp thuận.
- Une décision approuvée par le directeur. (Một quyết định được giám đốc phê chuẩn.)
Biến thể và từ gần giống
- Approuver (động từ): Phê duyệt, thông qua, tán thành.
- Le parlement doit approuver cette loi. (Quốc hội phải thông qua đạo luật này.)
- Approbation (danh từ): Sự phê chuẩn, sự tán thành.
- Il a donné son approbation au plan. (Ông ấy đã bày tỏ sự tán thành đối với kế hoạch.)
Từ đồng nghĩa
- Accepté: Được chấp nhận.
- Validé: Được xác nhận, được thông qua.
- Homologué: Được chính thức công nhận (thường dùng cho tiêu chuẩn, bằng cấp).
- Entériné: Được chính thức phê chuẩn (thường dùng trong bối cảnh nghị quyết, quyết định tập thể).
Từ trái nghĩa
- Rejeté: Bị từ chối, bị bác bỏ.
- Refusé: Bị từ chối.
- Désapprouvé: Bị phản đối, không được tán thành.
động tính từ quá khứ (không đổi)
- (Lu et approuvé) đã xem và chuẩn y (ghi ở cuối một chứng thư)