approuvé

Học thuật
Thân thiện
approuvé

Le notaire a lu et approuvé l'acte de vente.

Định nghĩa
  1. Động tính từ quá khứ (Participe passé):
    • Được phê duyệt, được thông qua, được chấp thuận: Dùng để chỉ một điều đó (như một đề xuất, kế hoạch, tài liệu, sản phẩm) đã được xem xét chính thức đồng ý bởi một người hoặc cơ quan thẩm quyền.
    • Được chuẩn y, được công nhận: Trong ngữ cảnh chính thức hoặc pháp lý, chỉ việc một văn bản, quyết định đã được xác nhận chấp nhận.
Ví dụ sử dụng
  • (Dự án đã được ủy ban phê duyệt.)
  • (Loại thuốc này được chấp thuận để bán ra.)
  • (Ngân sách đã được thông qua một cách nhất trí.)
  • (Dòng "Đã đọc chuẩn y" được ghicuối hợp đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lu et approuvé": Một cụm từ cố định trong văn bản pháp lý, thường xuất hiệncuối hợp đồng hoặc biên bản, có nghĩangườiđã đọc chính thức chấp thuận nội dung.
    • Le client a signé en bas de page avec la mention "Lu et approuvé". (Khách hàng đã ký ở cuối trang với dòng chữ "Đã đọc chuẩn y".)
  • "Approuvé par [quelqu'un/une institution]": Được [ai đó/một tổ chức] phê chuẩn. Cấu trúc này nhấn mạnh chủ thể thẩm quyền đưa ra sự chấp thuận.
    • Une décision approuvée par le directeur. (Một quyết định được giám đốc phê chuẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Approuver (động từ): Phê duyệt, thông qua, tán thành.
    • Le parlement doit approuver cette loi. (Quốc hội phải thông qua đạo luật này.)
  • Approbation (danh từ): Sự phê chuẩn, sự tán thành.
    • Il a donné son approbation au plan. (Ông ấy đã bày tỏ sự tán thành đối với kế hoạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Accepté: Được chấp nhận.
  • Validé: Được xác nhận, được thông qua.
  • Homologué: Được chính thức công nhận (thường dùng cho tiêu chuẩn, bằng cấp).
  • Entériné: Được chính thức phê chuẩn (thường dùng trong bối cảnh nghị quyết, quyết định tập thể).
Từ trái nghĩa
  • Rejeté: Bị từ chối, bị bác bỏ.
  • Refusé: Bị từ chối.
  • Désapprouvé: Bị phản đối, không được tán thành.
approuvé

Le notaire a lu et approuvé l'acte de vente.

động tính từ quá khứ (không đổi)
  1. (Lu et approuvé) đã xem chuẩn y (ghicuối một chứng thư)

Từ gần giống

Từ chứa "approuvé"