épreuve

danh từ giống cái
  1. sự thử
  2. sự thử thách; điều thử thách
    • Le danger est l'épreuve de courage
      nguy hiểmđiều thử thách lòng dũng cảm
  3. bài thi
    • Les épreuves orales
      bài thi vấn đáp
  4. (thể dục thể thao) cuộc thi, cuộc đấu
  5. (ngành in; hội họa) bản in thử
  6. (nhiếp ảnh) bản
    • à l'épreuve de
      có thể chống lại, có thể chịu
    • à l'épreuve de feu
      có thể chịu lửa
    • à toute épreuve
      vượt mọi thử thách
    • mettre à l'épreuve
      thử thách, thử lòng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "épreuve"

épreuve
Le coureur s'entraîne pour l'épreuve de marathon.