approval

/ə'pru:vəl/
Học thuật
Thân thiện
approval

The teacher gives a nod of approval to the student's drawing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tán thành, sự đồng ý, sự chấp thuận: Cảm giác hoặc ý kiến tích cực về một người, một điều đó hoặc một hành động; sự đồng ý chính thức cho một việc đó diễn ra.
    • Sự phê chuẩn: Hành động chính thức xác nhận hoặc chấp thuận một điều đó, thường bởi một người thẩm quyền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The manager gave his approval to the new proposal. (Người quản lý đã chấp thuận đề xuất mới.)
    • She nodded in approval when she saw the finished design. ( ấy gật đầu tán thành khi nhìn thấy bản thiết kế hoàn thiện.)
    • The project cannot start without the director's formal approval. (Dự án không thể bắt đầu nếu không sự phê chuẩn chính thức của giám đốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on approval": (thương mại) dùng thử trước khi quyết định mua.

    • The company sent the sample on approval. (Công ty gửi mẫu hàng để khách hàng dùng thử trước khi mua.)
  • "to meet with approval": nhận được sự đồng ý/chấp thuận.

    • His innovative idea met with the committee's approval. (Ý tưởng sáng tạo của anh ấy đã nhận được sự chấp thuận của ủy ban.)
Biến thể từ gần giống
  • Approve (động từ): tán thành, chấp thuận, phê chuẩn.

    • The board will approve the budget next week. (Hội đồng sẽ phê chuẩn ngân sách vào tuần tới.)
  • Approving (tính từ): tỏ vẻ tán thành.

    • She gave him an approving smile. ( ấy dành cho anh một nụ cười tán thành.)
Từ đồng nghĩa
  • Consent: sự đồng ý, sự cho phép.
  • Endorsement: sự ủng hộ, sự tán thành công khai.
  • Sanction: sự phê chuẩn chính thức, sự chấp thuận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "approval". Các cụm động từ liên quan thường sử dụng động từ "approve".)

Thành ngữ liên quan
  • Seal of approval: sự chấp thuận hoàn toàn, dấu ấn xác nhận chất lượng.
    • This product has the chef's seal of approval. (Sản phẩm này được sự chứng nhận chất lượng từ đầu bếp.)
approval

The teacher gives a nod of approval to the student's drawing.

danh từ
  1. sự tán thành, sự đồng ý, sự chấp thuận
    • to nod in approval
      gật đầu, đồng ý
    • to give one's approval to a plan
      tán thành một kế hoạch
    • to meet with approval
      được sự đồng ý, được chấp thuận
    • on approval
      (thương nghiệp) (như) on appro ((xem) appro)
  2. sự phê chuẩn

Từ trái nghĩa

Từ chứa "approval"

Từ có nhắc đến "approval"