commendation

/,kɔmen'deiʃn/
danh từ
  1. sự khen ngợi, sự ca ngợi, sự tán dương; sự tuyên dương
  2. sự giới thiệu, sự tiến cử
    • letters of commendation
      thư giới thiệu, thư tiến cử

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "commendation"

Từ có nhắc đến "commendation"

commendation
The teacher gave the student a commendation for her excellent work.