commendation

/,kɔmen'deiʃn/
Học thuật
Thân thiện
commendation

The teacher gave the student a commendation for her excellent work.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự khen ngợi, sự ca ngợi, sự tán dương: Hành động hoặc lời nói thể hiện sự tán thành, ngưỡng mộ hoặc công nhận cao đối với thành tích, phẩm chất hoặc hành động của ai đó.
    • Sự tuyên dương chính thức: Một sự công nhận hoặc giải thưởng chính thức, thường được trao một cách công khai cho lòng dũng cảm, dịch vụ hoặc thành tựu.
    • Sự giới thiệu, sự tiến cử: Hành động giới thiệu ai đó hoặc cái đó một cách tích cực, thường cho một vị trí hoặc cơ hội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The teacher's commendation for the student's hard work made him very proud. (Lời khen ngợi của giáo viên dành cho sự chăm chỉ của học sinh khiến cậu ấy rất tự hào.)
    • He received a commendation from the mayor for his bravery during the fire. (Anh ấy nhận được sự tuyên dương từ thị trưởng lòng dũng cảm trong vụ hỏa hoạn.)
    • She wrote a letter of commendation to support his job application. ( ấy đã viết một thư giới thiệu để hỗ trợ đơn xin việc của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be worthy of commendation": Xứng đáng được khen ngợi.
    • His dedication to the community project is worthy of commendation. (Sự cống hiến của anh ấy cho dự án cộng đồng xứng đáng được khen ngợi.)
  • "To receive high commendation": Nhận được sự khen ngợi cao.
    • The report received high commendation from the review committee. (Báo cáo đã nhận được sự khen ngợi cao từ hội đồng thẩm định.)
Biến thể từ gần giống
  • Commend (động từ): Khen ngợi, tiến cử.
    • I commend you for your honesty. (Tôi khen ngợi bạn sự trung thực.)
  • Commendable (tính từ): Đáng khen ngợi.
    • Her efforts to help others are commendable. (Những nỗ lực giúp đỡ người khác của ấy rất đáng khen.)
Từ đồng nghĩa
  • Praise: Lời khen, sự ca ngợi.
  • Accolade: Sự vinh danh, lời khen tặng (trang trọng).
  • Recommendation: Sự tiến cử, lời giới thiệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "commendation" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ liên quan thường dùng với động từ gốc "commend"). - Commend someone to someone: Giới thiệu, giao phó ai đó cho ai. - I commend this young man to your care. (Tôi xin giới thiệu/giao phó chàng trai trẻ này cho sự chăm sóc của ông.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "commendation").

commendation

The teacher gave the student a commendation for her excellent work.

danh từ
  1. sự khen ngợi, sự ca ngợi, sự tán dương; sự tuyên dương
  2. sự giới thiệu, sự tiến cử
    • letters of commendation
      thư giới thiệu, thư tiến cử

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "commendation"

Từ có nhắc đến "commendation"