disapproval

/,disə'pru:vəl/
Học thuật
Thân thiện
disapproval

The teacher shook her head in disapproval at the messy desk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự không tán thành, sự phản đối: Cảm giác hoặc thái độ không đồng ý, không ủng hộ một người, một hành động, một ý kiến hoặc một điều đó.
    • Sự chê bai, sự chỉ trích: Hành động bày tỏ ý kiến tiêu cực hoặc phê phán về ai đó hoặc điều đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She shook her head in disapproval when she saw the mess. ( ấy lắc đầu tỏ vẻ không tán thành khi nhìn thấy sự bừa bộn.)
    • The proposal was met with widespread disapproval from the committee. (Đề xuất đã vấp phải sự phản đối rộng rãi từ ủy ban.)
    • His father's disapproval of his career choice was very clear. (Sự không tán thành của cha anh ấy đối với lựa chọn nghề nghiệp rất rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to express/show disapproval": bày tỏ sự không tán thành.

    • The teacher expressed her disapproval of the students' behavior. (Giáo viên đã bày tỏ sự không tán thành về hành vi của học sinh.)
  • "a look/frown of disapproval": cái nhìn/vẻ cau mày không tán thành.

    • He gave me a sharp look of disapproval. (Anh ấy ném cho tôi một cái nhìn đầy vẻ không tán thành.)
  • "to meet with disapproval": gặp phải sự phản đối.

    • The new policy met with strong public disapproval. (Chính sách mới đã gặp phải sự phản đối mạnh mẽ từ công chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Disapprove (động từ): không tán thành, phản đối.

    • I disapprove of smoking in public places. (Tôi không tán thành việc hút thuốcnơi công cộng.)
  • Disapproving (tính từ): tỏ vẻ không tán thành, chỉ trích.

    • She gave him a disapproving glance. ( ấy liếc nhìn anh ta một cái đầy vẻ không tán thành.)
Từ đồng nghĩa
  • Condemnation: sự lên án, sự chỉ trích mạnh mẽ.
  • Criticism: sự chỉ trích, sự phê bình.
  • Disfavor: sự không ưa, sự ghét bỏ.
Từ trái nghĩa
  • Approval: sự tán thành, sự chấp thuận.
  • Praise: sự khen ngợi.
  • Endorsement: sự ủng hộ, sự tán thành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ 'disapproval'. Các cụm động từ liên quan thường đi với động từ 'disapprove').

Thành ngữ liên quan
  • A chorus of disapproval: một loạt những lời chỉ trích/phản đối.
    • The announcement was greeted with a chorus of disapproval. (Thông báo đã bị đáp trả bằng một loạt những lời chỉ trích.)
disapproval

The teacher shook her head in disapproval at the messy desk.

danh từ
  1. sự không tán thành, sự phản đối; sự chê

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "disapproval"