approving

/ə'pru:viɳ/
tính từ
  1. tán thành, đồng ý, bằng lòng, chấp thuận
    • an approving nod
      cái gật đầu đồng ý

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "approving"

approving
The teacher gives an approving smile to the student.