approving

/ə'pru:viɳ/
Học thuật
Thân thiện
approving

The teacher gives an approving smile to the student.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tán thành, đồng ý, chấp thuận: Thể hiện thái độ tích cực, ủng hộ hoặc hài lòng với ai đó hoặc điều đó.
    • Khen ngợi, biểu lộ sự tán dương: Thể hiện sự đánh giá tốt hoặc lời khen.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She gave an approving smile when she saw the finished work. ( ấy mỉm cười tán thành khi nhìn thấy tác phẩm hoàn thành.)
    • The manager's approving nod meant the project could proceed. (Cái gật đầu đồng ý của người quản lý có nghĩa dự án có thể tiến hành.)
    • He spoke in an approving tone about the new policy. (Anh ấy nói với giọng điệu tán thành về chính sách mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with an approving glance": với một cái nhìn tán thành.

    • The teacher looked at the student's answer with an approving glance. (Giáo viên nhìn câu trả lời của học sinh với ánh mắt tán thành.)
  • "to be approving of something": tán thành điều đó.

    • Not everyone is approving of the proposed changes. (Không phải ai cũng tán thành những thay đổi được đề xuất.)
Biến thể từ gần giống
  • Approve (động từ): tán thành, chấp thuận.

    • The committee must approve the budget. (Ủy ban phải phê duyệt ngân sách.)
  • Approval (danh từ): sự tán thành, sự chấp thuận.

    • We are waiting for official approval. (Chúng tôi đang chờ sự chấp thuận chính thức.)
  • Approvingly (trạng từ): một cách tán thành.

    • She nodded approvingly at the suggestion. ( ấy gật đầu tán thành với đề xuất đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Favorable: thuận lợi, tán thành.
  • Complimentary: khen ngợi, ca tụng.
  • Commendatory: tán dương, khen ngợi.
Từ trái nghĩa
  • Disapproving: không tán thành, phản đối.
  • Critical: chỉ trích, phê bình.
  • Unfavorable: không thuận lợi, phản đối.
approving

The teacher gives an approving smile to the student.

tính từ
  1. tán thành, đồng ý, bằng lòng, chấp thuận
    • an approving nod
      cái gật đầu đồng ý