approximative

/ə'prɔksimətiv/
Học thuật
Thân thiện
approximative

The child gave an approximative drawing of a house.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Xấp xỉ, gần đúng: Dùng để mô tả một con số, giá trị, hoặc sự ước lượng không hoàn toàn chính xác nhưng rất gần với giá trị thực tế hoặc chính xác.
    • Mang tính ước chừng: Chỉ một kết quả, câu trả lời, hoặc phán đoán dựa trên sự tính toán hoặc suy đoán chưa đầy đủ, không phải kết quả cuối cùng hay chính xác tuyệt đối.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The approximative cost of the project is around ten thousand dollars. (Chi phí ước tính gần đúng của dự án khoảng mười nghìn đô la.)
    • He gave an approximative answer because he didn't have the exact data. (Anh ấy đã đưa ra một câu trả lời mang tính xấp xỉ không dữ liệu chính xác.)
    • This map provides only an approximative location of the ancient city. (Bản đồ này chỉ cung cấp vị trí gần đúng của thành phố cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngôn ngữ học: Thuật ngữ "approximative" có thể được dùng để mô tả một cách diễn đạt hoặc một từ người học ngôn ngữ sử dụng khi họ không biết từ chính xác, nhưng từ đó truyền đạt được ý nghĩa gần đúng.
    • The language learner used an approximative phrase to ask for directions. (Người học ngôn ngữ đã dùng một cụm từ mang tính ước chừng để hỏi đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Approximate (động từ): Làm cho gần đúng, ước lượng.
    • Can you approximate the number of attendees? (Anh có thể ước lượng số người tham dự không?)
  • Approximation (danh từ): Sự xấp xỉ, sự ước lượng; giá trị gần đúng.
    • This calculation is just an approximation. (Phép tính này chỉ một sự ước lượng.)
  • Approximately (trạng từ): Xấp xỉ, khoảng chừng.
    • The journey takes approximately two hours. (Chuyến đi mất khoảng hai tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Rough: Thô, đại khái, chưa chi tiết ( dụ: a rough estimate - một ước tính đại khái).
  • Estimated: Được ước tính, được tính toán gần đúng.
  • Inexact: Không chính xác, không đúng hoàn toàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "approximative" đây tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "approximative".)

approximative

The child gave an approximative drawing of a house.

tính từ
  1. xấp xỉ, gần đúng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự