inexact

/,inig'zækt/
Học thuật
Thân thiện
inexact

The measurement was inexact due to the old ruler.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không chính xác, không đúng: Dùng để mô tả một điều đó chứa lỗi, thiếu sót, hoặc không hoàn toàn đúng với sự thật, tiêu chuẩn, hoặc số liệu chính xác.
    • Gần đúng, phỏng chừng: Có thể dùng để chỉ một ước lượng, con số, hoặc mô tả mang tính xấp xỉ, chưa hoàn toàn chính xác tuyệt đối.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The map was old and its directions were inexact. (Bản đồ đã các chỉ dẫn trên đó không chính xác.)
    • His memory of the event was somewhat inexact. (Ký ức của anh ấy về sự kiện đó phần không chính xác.)
    • We only have an inexact estimate of the cost at this stage. (Ở giai đoạn này, chúng tôi chỉ một ước tính gần đúng về chi phí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Inexact science": Một lĩnh vực nghiên cứu hoặc thực hành kết quả không thể dự đoán hoặc đo lường một cách hoàn toàn chính xác, thường do nhiều biến số phức tạp.

    • Economics is often considered an inexact science. (Kinh tế học thường được coi một môn khoa học không chính xác.)
  • "Inexact terminology": Thuật ngữ không chính xác, dùng từ ngữ mơ hồ hoặc không đúng.

    • The contract was rejected due to its inexact terminology. (Hợp đồng bị từ chối sử dụng thuật ngữ không chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Inexactly (trạng từ): một cách không chính xác.

    • The time was reported inexactly. (Thời gian đã được báo cáo một cách không chính xác.)
  • Inexactness (danh từ): sự không chính xác, tính chất không chính xác.

    • The inexactness of the data led to wrong conclusions. (Sự không chính xác của dữ liệu đã dẫn đến những kết luận sai.)
Từ đồng nghĩa
  • Inaccurate: không chính xác, sai sót.
  • Imprecise: không chính xác, không rõ ràng.
  • Approximate: xấp xỉ, gần đúng.
  • Unreliable: không đáng tin cậy.
Từ trái nghĩa
  • Exact: chính xác, đúng đắn.
  • Precise: chính xác, tỉ mỉ.
  • Accurate: chính xác, đúng đắn.
  • Correct: đúng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "inexact")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "inexact")

inexact

The measurement was inexact due to the old ruler.

tính từ
  1. không đúng, không chính xác

Từ trái nghĩa

Từ chứa "inexact"