apron
/'eiprən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tạp dề: Một loại quần áo bảo hộ được buộc quanh eo hoặc che phủ phần trước cơ thể, dùng để bảo vệ quần áo khỏi bị bẩn hoặc hư hỏng trong khi nấu ăn, làm việc, v.v.
- Thềm sân khấu: Trong nhà hát, phần sân khấu nằm phía trước màn cửa, thường được sử dụng cho các tiết mục phụ hoặc để diễn viên tiếp cận gần khán giả hơn.
- Khu vực đỗ máy bay: Trong hàng không, khu vực được lát bề mặt tại sân bay, nơi máy bay đỗ để bốc dỡ hành khách, hàng hóa, tiếp nhiên liệu hoặc bảo dưỡng.
- Tấm chắn, tấm che: Trong kỹ thuật, một tấm kim loại hoặc vật liệu khác dùng để che chắn hoặc bảo vệ một bộ phận của máy móc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She tied her apron before starting to bake the cake. (Cô ấy buộc tạp dề trước khi bắt đầu nướng bánh.)
- The comedian performed a short skit on the apron while the main set was being changed. (Diễn viên hài đã biểu diễn một tiểu phẩm ngắn trên thềm sân khấu trong khi bối cảnh chính được thay đổi.)
- The ground crew is busy loading luggage on the apron. (Đội phục vụ mặt đất đang bận rộn xếp hành lý lên máy bay tại khu vực đỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be tied to someone's apron strings": (Thành ngữ) Bị phụ thuộc hoặc bị kiểm soát quá mức bởi một người phụ nữ, thường là mẹ hoặc vợ.
- Even at forty, he seems to be tied to his mother's apron strings. (Ngay cả ở tuổi bốn mươi, anh ta dường như vẫn bị mẹ kiểm soát.)
Biến thể và từ gần giống
- Aproned (adj): Mặc tạp dề.
- The aproned chef prepared the meal. (Đầu bếp mặc tạp dề chuẩn bị bữa ăn.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa tạp dề): Smock (áo bảo hộ), overall (tạp dề liền thân).
- Danh từ (nghĩa khu vực): Tarmac (bãi đỗ máy bay), hardstand (bãi đỗ cứng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành với "apron")
Thành ngữ liên quan
- Apron stage: Một loại sân khấu nhô ra và được khán giả bao quanh ba phía, tương tự như thềm sân khấu mở rộng.
- Apron strings: (Nghĩa đen: dây buộc tạp dề) Thường dùng trong thành ngữ "tied to apron strings" như đã nêu ở trên, tượng trưng cho sự kiểm soát hoặc phụ thuộc.
danh từ
- cái tạp dề
- tấm da phủ chân (ở những xe không mui)
- (sân khấu) thềm sân khấu (để diễn những tiết mục phụ khi buông màn)
- (hàng không) thềm đế máy bay (ở sân bay)
- tường ngăn nước xói (ở đập nước)
- (kỹ thuật) tấm chắn, tấm che (máy...)