aptness
/'æptnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thích hợp, sự thích đáng: Chất lượng của việc phù hợp một cách chính xác hoặc thỏa đáng với một tình huống, mục đích hoặc ngữ cảnh cụ thể.
- Xu hướng, khuynh hướng tự nhiên: Một đặc tính hoặc thiên hướng bẩm sinh khiến một người hoặc vật dễ có một hành vi, phản ứng hoặc trạng thái cụ thể.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa sự thích hợp):
- The aptness of his analogy made the complex topic easy to understand. (Sự thích hợp trong phép loại suy của anh ấy đã khiến chủ đề phức tạp trở nên dễ hiểu.)
- We admired the aptness of the song choice for the ceremony. (Chúng tôi ngưỡng mộ sự thích đáng trong việc lựa chọn bài hát cho buổi lễ.)
Danh từ (nghĩa xu hướng tự nhiên):
- The aptness of these plants to grow in sandy soil is well known. (Khuynh hướng phát triển trong đất cát của những loại cây này là điều đã được biết đến.)
- Her aptness for learning languages was evident from a young age. (Xu hướng học ngôn ngữ của cô ấy đã rõ ràng từ khi còn nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with aptness": một cách thích đáng, phù hợp.
- He described the situation with great aptness. (Anh ấy đã mô tả tình huống một cách rất thích đáng.)
Biến thể và từ gần giống
Apt (tính từ): thích hợp, có khuynh hướng.
- He made an apt remark. (Anh ấy đã đưa ra một nhận xét thích hợp.)
- She is apt to forget names. (Cô ấy có khuynh hướng hay quên tên.)
Aptitude (danh từ): năng khiếu, tài năng bẩm sinh (thường dùng cho khả năng học hoặc làm việc gì đó).
- He has a natural aptitude for mathematics. (Cậu ấy có năng khiếu bẩm sinh về toán học.)
Từ đồng nghĩa
- Suitability (n): tính phù hợp, tính thích hợp.
- Appropriateness (n): tính thích đáng.
- Propensity (n): khuynh hướng, thiên hướng.
- Tendency (n): xu hướng.
danh từ
- (như) aptitude
- sự thích hợp, sự thích đáng, sự đúng lúc, sự đúng chỗ, sự đúng