aquilin

Học thuật
Thân thiện
aquilin

Un homme âgé a un nez aquilin très prononcé.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khoằm, quặp như mỏ chim ưng: Dùng để mô tả hình dáng mũi sống mũi cong nhọn, giống như mỏ của chim ưng (aigle).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a un nez aquilin très prononcé. (Anh ấy có một chiếc mũi khoằm rất .)
    • Un profil marqué par un nez aquilin. (Một đường nét khuôn mặt được đặc trưng bởi chiếc mũi khoằm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nez aquilin": Cụm danh từ cố định cách dùng phổ biến nhất của từ này, chỉ "mũi khoằm".
    • Le personnage du roman est décrit avec un nez aquilin. (Nhân vật trong cuốn tiểu thuyết được miêu tả với một chiếc mũi khoằm.)
Biến thể từ gần giống
  • Aigle (danh từ): Chim đại bàng, chim ưng. Đâytừ gốc "aquilin" bắt nguồn, dùng để so sánh hình dáng.
  • Recourbé (tính từ): Cong, uốn cong. Có thể dùng để mô tả hình dáng nói chung, nhưng không cụ thể cho mũi như "aquilin".
Từ đồng nghĩa
  • Crochu (tính từ): Khoằm, móc. Có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh, nhưng "aquilin" mang sắc thái văn chương cụ thể hơn.
  • En bec d'aigle (cụm từ): dạng mỏ chim ưng. Cụm từ diễn giải nghĩa của "aquilin".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng đâymột tính từ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "aquilin".

aquilin

Un homme âgé a un nez aquilin très prononcé.

tính từ giống đực
  1. (Nez aquilin) mũi khoằm

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "aquilin"