aquilin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khoằm, quặp như mỏ chim ưng: Dùng để mô tả hình dáng mũi có sống mũi cong và nhọn, giống như mỏ của chim ưng (aigle).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a un nez aquilin très prononcé. (Anh ấy có một chiếc mũi khoằm rất rõ.)
- Un profil marqué par un nez aquilin. (Một đường nét khuôn mặt được đặc trưng bởi chiếc mũi khoằm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nez aquilin": Cụm danh từ cố định và là cách dùng phổ biến nhất của từ này, chỉ "mũi khoằm".
- Le personnage du roman est décrit avec un nez aquilin. (Nhân vật trong cuốn tiểu thuyết được miêu tả với một chiếc mũi khoằm.)
Biến thể và từ gần giống
- Aigle (danh từ): Chim đại bàng, chim ưng. Đây là từ gốc mà "aquilin" bắt nguồn, dùng để so sánh hình dáng.
- Recourbé (tính từ): Cong, uốn cong. Có thể dùng để mô tả hình dáng nói chung, nhưng không cụ thể cho mũi như "aquilin".
Từ đồng nghĩa
- Crochu (tính từ): Khoằm, móc. Có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh, nhưng "aquilin" mang sắc thái văn chương và cụ thể hơn.
- En bec d'aigle (cụm từ): Có dạng mỏ chim ưng. Cụm từ diễn giải nghĩa của "aquilin".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng vì đây là một tính từ.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "aquilin".
tính từ giống đực
- (Nez aquilin) mũi khoằm