arcade

/ɑ:'keid/
danh từ giống cái
  1. (kiến trúc) dãy cuốn
  2. vòm
    • Arcade de verdure
      vòm cây xanh
  3. (giải phẫu) cung
    • Arcade dentaire
      cung răng
    • Arcade sourcilière
      vành xương lông mày

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "arcade"

Từ có nhắc đến "arcade"

arcade
Une arcade de verdure ombrage le chemin du jardin.