arcade

/ɑ:'keid/
Học thuật
Thân thiện
arcade

Une arcade de verdure ombrage le chemin du jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Kiến trúc) Dãy cuốn/vòm: Một hàng các cột hoặc trụ chống đỡ một dãy các vòm, thường tạo thành một lối đi mái che. Cấu trúc này thường thấy trong các tòa nhà cổ điển hoặc trung cổ.
    • (Giải phẫu) Cung: Một cấu trúc hình vòng cung trong cơ thể, ví dụ như cấu trúc xương hoặc răng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La cathédrale est bordée d'une belle arcade. (Nhà thờ lớn được viền bởi một dãy cuốn đẹp.)
    • L'arcade dentaire doit être examinée régulièrement. (Cung răng cần được kiểm tra định kỳ.)
    • Nous nous sommes promenés sous l'arcade pour nous protéger de la pluie. (Chúng tôi đi dạo dưới dãy cuốn để tránh mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arcade de verdure": Vòm cây xanh. Cụm từ này mô tả một cấu trúc vòm được tạo thành từ cây cối hoặc dây leo, thường trong vườn.

    • Le jardin secret était accessible par une longue arcade de verdure. (Khu vườn bí mật có thể vào được qua một vòm cây xanh dài.)
  • "Arcade sourcilière": Vành xương lông mày. Đâythuật ngữ giải phẫu chỉ phần xương lồi phía trên hốc mắt.

    • Le boxeur a reçu un coup sur l'arcade sourcilière. (Võ sĩ quyền Anh bị đánh trúng vành xương lông mày.)
Biến thể từ gần giống
  • Arcature (danh từ giống cái): Một dãy vòm nhỏ, thườngtrang trí.
  • Arche (danh từ giống cái): Vòm, khung vòm (chỉ một vòm đơn lẻ, không phải một dãy).
  • Arcadé, e (tính từ): dãy cuốn, được trang trí bằng dãy cuốn.
    • Une galerie arcadée. (Một hành lang dãy cuốn.)
Từ đồng nghĩa
  • Galerie à arcades: Hành lang dãy cuốn.
  • Portique: Hàng cột, mái cột chống (nghĩa rộng hơn, có thể không nhất thiếtvòm).
Lưu ý
  • Từ "arcade" trong tiếng Pháp không dùng để chỉ khu vực giải trí với máy chơi điện tử như trong tiếng Anh ("video arcade"). Trong tiếng Pháp, khái niệm đó thường được gọi là "salle de jeux vidéo" hoặc "salle d'arcade" (mượn từ tiếng Anh).
arcade

Une arcade de verdure ombrage le chemin du jardin.

danh từ giống cái
  1. (kiến trúc) dãy cuốn
  2. vòm
    • Arcade de verdure
      vòm cây xanh
  3. (giải phẫu) cung
    • Arcade dentaire
      cung răng
    • Arcade sourcilière
      vành xương lông mày

Từ gần giống

Từ chứa "arcade"

Từ có nhắc đến "arcade"