arachnidian

Học thuật
Thân thiện
arachnidian

An arachnidian creature scuttles across the forest floor.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về lớp Nhện (Arachnida): Mô tả đặc điểm, tính chất liên quan đến các sinh vật thuộc lớp Nhện, bao gồm nhện, bọ cạp, ve, bét.
    • Giống với lớp Nhện: Chỉ sự tương đồng về hình dáng hoặc đặc điểm với các loài thuộc lớp Nhện.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The fossil exhibited clear arachnidian features, such as eight legs and a two-part body. (Hóa thạch thể hiện những đặc điểm thuộc lớp Nhện rõ ràng, như tám chân thân hình hai phần.)
    • Some ancient sea creatures had an arachnidian appearance, though they were not true arachnids. (Một số sinh vật biển cổ đại có vẻ ngoài giống lớp Nhện, mặc dù chúng không phải động vật thuộc lớp Nhện thực sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học phân loại: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, phân loại học để mô tả các đặc điểm giải phẫu hoặc tiến hóa liên quan đến lớp Arachnida.
    • The study focused on the arachnidian nervous system. (Nghiên cứu tập trung vào hệ thần kinh thuộc lớp Nhện.)
Biến thể từ gần giống
  • Arachnid (danh từ): Một thành viên của lớp Nhện (Arachnida), dụ như nhện, bọ cạp.
  • Arachnoid (tính từ): Có nghĩa giống mạng nhện hoặc màng nhện; trong giải phẫu học còn chỉ một lớp màng não.
Từ đồng nghĩa
  • Spiderlike: Giống nhện (tập trung vào đặc điểm của nhện hơn cả lớp).
  • Scorpioid: Giống bọ cạp (tập trung vào đặc điểm của bọ cạp).
arachnidian

An arachnidian creature scuttles across the forest floor.

Adjective
  1. thuộc, hoặc giống thành viên thuộc lớp Nhện (nhện, bọ cạp...)

Từ đồng nghĩa