arachnoid

/ə'ræknɔid/
Học thuật
Thân thiện
arachnoid

The spider's delicate web is an arachnoid masterpiece.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Giải phẫu học):

    • Màng nhện: Một trong ba lớp màng não (màng cứng, màng nhện, màng mềm), nằm giữa màng cứng màng mềm. cấu trúc mỏng, trong suốt giống như mạng nhện.
    • Động vật hình nhện (Arachnid): (Thuật ngữ khoa học, ít phổ biến hơn) Một thành viên của lớp Arachnida, bao gồm nhện, bọ cạp, ve, bét.
  2. Tính từ:

    • Giống mạng nhện, cấu trúc như mạng nhện: Mô tả một thứ đó mỏng manh, nhiều sợi chằng chịt giống như mạng nhện.
    • (Thuộc về) Động vật hình nhện: Liên quan đến lớp động vật chân khớp Arachnida.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Giải phẫu):

    • The cerebrospinal fluid flows in the subarachnoid space. (Dịch não tủy chảy trong khoang dưới nhện.)
    • Inflammation of the arachnoid is called arachnoiditis. (Viêm màng nhện được gọi là viêm màng nhện.)
  • Tính từ:

    • The seed was covered in an arachnoid fuzz. (Hạt được phủ một lớp lông mịn như mạng nhện.)
    • Spiders and scorpions are arachnoid creatures. (Nhện bọ cạp những sinh vật thuộc lớp hình nhện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arachnoid mater": Tên đầy đủ trong giải phẫu của màng nhện, một trong ba màng não (meninges).
  • "Subarachnoid space": Khoang dưới nhện, khoảng trống giữa màng nhện màng mềm, chứa đầy dịch não tủy.
  • "Arachnoid granulations": Các hạt màng nhện, những cấu trúc nhỏ giúp hấp thụ dịch não tủy trở lại vào máu.
Biến thể từ liên quan
  • Arachnid (n): Động vật hình nhện (nhện, bọ cạp, v.v.). Đây từ phổ biến hơn để chỉ lớp sinh vật này.
  • Arachnophobia (n): Chứng sợ nhện.
  • Subarachnoid (adj): Dưới màng nhện (thường dùng trong "subarachnoid hemorrhage" - xuất huyết dưới màng nhện).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (Giải phẫu): Màng nhện (không từ đồng nghĩa chính xác, đây thuật ngữ chuyên môn).
  • Tính từ: Cobwebby (giống mạng nhện), filamentous (dạng sợi).
Lưu ý
  • Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, "arachnoid" được dùng chủ yếu như một thuật ngữ y học/chuyên ngành để chỉ màng nhện.
  • Nghĩa chỉ "động vật hình nhện" thường được diễn đạt bằng từ "arachnid" để tránh nhầm lẫn.
  • Tính từ "arachnoid" thường được dùng trong văn phong khoa học hoặc mô tả sinh học, thực vật học.
arachnoid

The spider's delicate web is an arachnoid masterpiece.

danh từ
  1. (giải phẫu) màng nhện (bọc não)
tính từ
  1. (thực vật học) phủ lông (nhưmạng nhện)

Từ gần giống