spidery
/'spaidəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giống hình con nhện: Dùng để mô tả thứ gì đó có hình dáng, đặc điểm hoặc cách sắp xếp gợi nhớ đến một con nhện, đặc biệt là với những nhánh dài, mảnh, tỏa ra từ một trung tâm.
- Có nhiều nhện: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ nơi nào đó có sự hiện diện của nhiều nhện.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her spidery handwriting was difficult to read. (Chữ viết tay loằng ngoằng như mạng nhện của cô ấy rất khó đọc.)
- The tree had spidery branches against the winter sky. (Cái cây có những cành cây khẳng khiu, tỏa ra như chân nhện in trên nền trời mùa đông.)
- He drew a spidery diagram to explain the connections. (Anh ấy vẽ một sơ đồ chằng chịt như mạng nhện để giải thích các mối liên hệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "spidery fingers/hands": những ngón tay dài, gầy và có thể hơi cong.
- The pianist had long, spidery fingers. (Người nghệ sĩ dương cầm có những ngón tay dài và khẳng khiu.)
- "spidery cracks": những vết nứt nhỏ, mảnh tỏa ra từ một điểm.
- Spidery cracks appeared on the old porcelain vase. (Những vết nứt chằng chịt như mạng nhện xuất hiện trên chiếc bình sứ cổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Spiderlike (tính từ): giống con nhện (nghĩa tương tự "spidery").
- Arachnid (danh từ): thuộc lớp động vật chân khớp bao gồm nhện, bọ cạp.
- Gossamer (tính từ/danh từ): mỏng manh, mảnh mai như tơ nhện; có thể dùng để mô tả thứ gì đó tinh tế và nhẹ.
Từ đồng nghĩa
- Thin and sprawling: mảnh và tỏa rộng.
- Spindly: dài, mảnh và yếu ớt.
- Weblike: giống mạng nhện.
Từ trái nghĩa
- Bold: đậm, rõ ràng (thường dùng cho chữ viết, đường nét).
- Thick: dày.
- Sturdy: chắc chắn, vững chãi.
tính từ
- (như) spiderlike
- có lắm nhện