spidery

/'spaidəri/
Học thuật
Thân thiện
spidery

The child drew a spidery pattern on the paper.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống hình con nhện: Dùng để mô tả thứ đó hình dáng, đặc điểm hoặc cách sắp xếp gợi nhớ đến một con nhện, đặc biệt với những nhánh dài, mảnh, tỏa ra từ một trung tâm.
    • nhiều nhện: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ nơi nào đó sự hiện diện của nhiều nhện.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her spidery handwriting was difficult to read. (Chữ viết tay loằng ngoằng như mạng nhện của ấy rất khó đọc.)
    • The tree had spidery branches against the winter sky. (Cái cây những cành cây khẳng khiu, tỏa ra như chân nhện in trên nền trời mùa đông.)
    • He drew a spidery diagram to explain the connections. (Anh ấy vẽ một sơ đồ chằng chịt như mạng nhện để giải thích các mối liên hệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "spidery fingers/hands": những ngón tay dài, gầy có thể hơi cong.
    • The pianist had long, spidery fingers. (Người nghệ sĩ dương cầm những ngón tay dài khẳng khiu.)
  • "spidery cracks": những vết nứt nhỏ, mảnh tỏa ra từ một điểm.
    • Spidery cracks appeared on the old porcelain vase. (Những vết nứt chằng chịt như mạng nhện xuất hiện trên chiếc bình sứ cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Spiderlike (tính từ): giống con nhện (nghĩa tương tự "spidery").
  • Arachnid (danh từ): thuộc lớp động vật chân khớp bao gồm nhện, bọ cạp.
  • Gossamer (tính từ/danh từ): mỏng manh, mảnh mai như nhện; có thể dùng để mô tả thứ đó tinh tế nhẹ.
Từ đồng nghĩa
  • Thin and sprawling: mảnh tỏa rộng.
  • Spindly: dài, mảnh yếu ớt.
  • Weblike: giống mạng nhện.
Từ trái nghĩa
  • Bold: đậm, rõ ràng (thường dùng cho chữ viết, đường nét).
  • Thick: dày.
  • Sturdy: chắc chắn, vững chãi.
spidery

The child drew a spidery pattern on the paper.

tính từ
  1. (như) spiderlike
  2. lắm nhện

Từ gần giống