spiderlike
/'spaidəlaik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giống con nhện: Có hình dáng, đặc điểm hoặc cách di chuyển tương tự như một con nhện.
- Nghều ngoào, khẳng khiu: Dùng để mô tả những thứ mảnh mai, dài và có vẻ yếu ớt, thường là chân tay hoặc nét chữ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The robot moved with spiderlike legs across the rough terrain. (Con robot di chuyển bằng những chiếc chân giống nhện trên địa hình gồ ghề.)
- Her spiderlike handwriting was difficult to read. (Nét chữ nghều ngoào của cô ấy rất khó đọc.)
- He had long, spiderlike fingers that were perfect for playing the piano. (Anh ấy có những ngón tay dài, khẳng khiu, hoàn hảo để chơi piano.)
Các cách sử dụng nâng cao
"spiderlike in appearance": có vẻ ngoài giống nhện.
- The ancient statue had a spiderlike appearance that frightened the children. (Bức tượng cổ có vẻ ngoài giống nhện khiến lũ trẻ sợ hãi.)
"spiderlike movements": những chuyển động giống nhện.
- The dancer's spiderlike movements were both eerie and captivating. (Những chuyển động giống nhện của vũ công vừa kỳ quái vừa cuốn hút.)
Biến thể và từ gần giống
- Spidery (tính từ): (cùng nghĩa) giống nhện; nghều ngoào, khẳng khiu.
- He left a spidery signature at the bottom of the page. (Anh ấy để lại một chữ ký nghều ngoào ở cuối trang.)
Từ đồng nghĩa
- Arachnid-like: giống loài nhện.
- Gangly: cao lêu nghêu, khẳng khiu.
- Spindly: mảnh khảnh, yếu ớt (thường chỉ chân).
tính từ ((cũng) spidery)
- giống con nhện; (thuộc) nhện
- nghều ngoào, khẳng khiu (chân, chữ viết)