araser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Kiến trúc) Xây mặt phẳng (bức tường): Hành động làm cho bề mặt của một bức tường trở nên bằng phẳng, đều đặn trong quá trình xây dựng.
- (Địa chất, Địa lý) San phẳng (địa hình): Hành động làm cho một khu vực đất đai trở nên bằng phẳng hơn, thường để chuẩn bị cho việc xây dựng hoặc canh tác.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les maçons doivent araser le mur avant de l'enduire. (Những người thợ nề phải xây mặt phẳng bức tường trước khi trát vữa.)
- Pour construire la route, il a fallu araser la colline. (Để xây dựng con đường, người ta phải san phẳng ngọn đồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Araser un niveau": San bằng một mức độ.
- La machine a servi à araser le niveau du sol après les travaux. (Máy móc được dùng để san bằng mặt đất sau công trình.)
- "Araser à la règle": Làm phẳng bằng thước.
- L'artisan arase le plâtre à la règle pour obtenir une surface parfaite. (Người thợ làm phẳng lớp vữa bằng thước để có được một bề mặt hoàn hảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Arasement (danh từ giống đực): Sự san bằng, sự làm phẳng.
- L'arasement de la dune a pris plusieurs jours. (Việc san bằng cồn cát đã mất nhiều ngày.)
- Arase (danh từ giống cái): Lớp trên cùng bằng phẳng của một bức tường hoặc công trình.
- L'arase du mur est parfaitement horizontale. (Lớp mặt phẳng của bức tường hoàn toàn nằm ngang.)
Từ đồng nghĩa
- Aplanir: Làm phẳng, san bằng (nghĩa tổng quát).
- Niveler: San bằng, làm cho bằng phẳng.
- Égaliser: Làm cho đều, san đều.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ "araser")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "araser")
ngoại động từ
- (kiến trúc) xây mặt phẳng (bức tường)
- (địa chất, địa lý) san phẳng (địa hình)