arriser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Hạ (buồm) xuống: Hành động kéo hoặc hạ các cánh buồm của một con tàu xuống, thường để chuẩn bị cho thời tiết xấu, để sửa chữa, hoặc khi tàu vào cảng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'équipage doit arriser les voiles avant la tempête. (Thủy thủ đoàn phải hạ buồm xuống trước cơn bão.)
    • Le capitaine a ordonné d'arriser la grand-voile. (Thuyền trưởng ra lệnh hạ cánh buồm chính xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arriser les couleurs": Hạ cờ xuống. Đâymột cách dùng ẩn dụ, lấy từ hành động hạ buồm, để chỉ việc hạ quốc kỳ, thường vào cuối ngày hoặc trong một nghi lễ.
    • Chaque soir, on arrisait les couleurs sur le navire. (Mỗi tối, người ta hạ cờ trên tàu.)
Biến thể từ gần giống
  • Ariser: Một biến thể chính tả khác của "arriser", cùng nghĩa cách dùng.
  • Amener (une voile): (Hạ một cánh buồm xuống) - Một từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong ngôn ngữ hàng hải hiện đại.
  • Affaler: (Thả xuống, hạ xuống) - Có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự, nhưng thường mang sắc thái thả nhanh hoặc khẩn cấp.
Từ đồng nghĩa
  • Baisser: Hạ xuống (nghĩa chung).
  • Rabattre: Gập xuống, hạ xuống.
  • Amener: (Trong hàng hải) Kéo xuống, hạ xuống.
Lưu ý
  • "Arriser" là một thuật ngữ chuyên ngành hàng hải, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh liên quan đến thuyền buồm tàu thuyền. Trong tiếng Pháp hiện đại, "amener" thường được dùng phổ biến hơn với nghĩa tương tự.
ngoại động từ
  1. như ariser