arroseur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người tưới: Người có công việc là tưới nước cho cây cối, vườn tược hoặc đường phố.
- Máy tưới: Thiết bị, dụng cụ dùng để phun hoặc phân phối nước nhằm tưới tiêu.
- Mương tưới: Đường rãnh, mương nhỏ dẫn nước để tưới cho cánh đồng hoặc khu vực trồng trọt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'arroseur utilise un tuyau pour le jardin. (Người tưới sử dụng một cái vòi để tưới vườn.)
- Nous avons installé un arroseur automatique dans la pelouse. (Chúng tôi đã lắp đặt một máy tưới tự động trên bãi cỏ.)
- L'eau coule dans l'arroseur pour irriguer les champs. (Nước chảy trong mương tưới để tưới tiêu cho những cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "arroseur arrosé" (thành ngữ): người đi lừa người khác cuối cùng lại bị lừa lại, "gậy ông đập lưng ông". Cụm từ này xuất phát từ một bộ phim câm nổi tiếng của anh em nhà Lumière.
- Il a voulu me faire une blague mais c'est lui qui a eu des problèmes. C'est l'arroseur arrosé ! (Hắn ta muốn trêu tôi nhưng chính hắn lại gặp rắc rối. Đúng là gậy ông đập lưng ông!)
Biến thể và từ liên quan
- Arroser (động từ): tưới nước, tưới tiêu.
- Il faut arroser les plantes régulièrement. (Cần phải tưới cây thường xuyên.)
- Arrosage (danh từ giống đực): sự tưới nước, hệ thống tưới tiêu.
- L'arrosage automatique est très pratique. (Hệ thống tưới tự động rất tiện lợi.)
Từ đồng nghĩa
- Pour un jardinier qui arrose: người làm vườn tưới cây.
- Asperseur (danh từ giống đực): vòi phun, béc tưới (một loại máy tưới cụ thể).
Cụm từ liên quan
- Arroseur de gazon: máy tưới cỏ.
- L'arroseur de gazon tourne en rond. (Máy tưới cỏ xoay vòng tròn.)
danh từ giống đực
- người tưới; người tưới đường
- máy tưới
- mương tưới