arroser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tưới (nước): Hành động làm cho nước chảy lên hoặc phun lên một vật gì đó, thường là cây cối hoặc đất.
- Chảy qua, bao quanh (một địa điểm): Dùng để nói về một con sông hoặc dòng nước chảy qua một khu vực cụ thể.
- (Thân mật) Uống rượu mừng, khao: Hành động uống rượu để ăn mừng một sự kiện vui.
- (Thân mật) Lo lót, hối lộ: Đưa tiền hoặc quà cáp một cách không chính thức để được ưu ái.
- (Thân mật) Rưới thêm, pha thêm (rượu, thức uống có cồn): Cho thêm rượu vào đồ ăn hoặc thức uống khác.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut arroser le jardin chaque soir. (Phải tưới vườn mỗi tối.)
- La Seine arrose Paris. (Sông Seine chảy qua Paris.)
- On va arroser sa promotion ! (Chúng ta sẽ đi uống rượu mừng cho việc thăng chức của anh ấy!)
- Il a dû arroser un fonctionnaire pour obtenir le permis. (Anh ta đã phải lo lót một viên chức để có được giấy phép.)
- Il arrose toujours son café d’un peu de cognac. (Anh ấy luôn rưới thêm một chút rượu cognac vào cà phê.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Arroser largement": Uống rượu mừng một cách thoải mái, nhiệt tình.
- Ils ont arrosé largement la naissance du bébé. (Họ đã uống rượu mừng đầy nhiệt tình nhân dịp em bé chào đời.)
"Se faire arroser": Bị ướt (ví dụ bởi mưa hoặc nước tưới); (nghĩa bóng, thân mật) bị hối lộ.
- Les manifestants se sont fait arroser par les canons à eau. (Những người biểu tình bị vòi rồng phun nước làm ướt.)
Biến thể và từ gần giống
Arrosage (danh từ): Hành động tưới; sự uống rượu mừng.
- L’arrosage automatique du gazon. (Hệ thống tưới cỏ tự động.)
Arroseur (danh từ): Người tưới cây; vòi tưới, bình tưới.
- Un arroseur de pelouse. (Một vòi tưới cỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Humidifier: Làm ẩm (nghĩa tưới nước).
- Arroser (un événement): Fêter (célébrer): Ăn mừng (nghĩa uống rượu mừng).
- Arroser (un fonctionnaire): Corrompre, graisser la patte: Hối lộ (nghĩa lo lót).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Arroser de (nghĩa bóng): Trút lên, dành cho nhiều (thường là những thứ trừu tượng như lời khen, sự chỉ trích).
- Le héros a été arrosé de louanges. (Người anh hùng đã được trút đầy lời khen ngợi.)
Thành ngữ liên quan
- L’argent arrose l’argent: Tiền đẻ ra tiền (nghĩa đen: tiền tưới tiền).
- Arroser les copains: (Thân mật) Mua rượu cho bạn bè, chiêu đãi bạn bè.
- Pour son anniversaire, il a arrosé les copains. (Nhân dịp sinh nhật, anh ấy đã mua rượu chiêu đãi bạn bè.)
ngoại động từ
- tưới
- Arroser les fleurstưới hoa
- chảy qua
- Le Fleuve Rouge arrose Hanoisông Hồng chảy qua Hà Nội
- giội bom
- (thân mật) khao rượu
- Arroser son diplômekhao rượu sau khi thi đỗ
- (thân mật) lo lót
- Arroser un mandarinlo lót quan lại
- (thân mật) kèm thêm rượu, rưới thêm rượu
- Arroser son repas de vinăn cơm có uống rượu
- Arroser son caféthêm rượu vào cà phê