iriser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho phát ngũ sắc, tạo ra màu sắc cầu vồng: Hành động làm cho một bề mặt hoặc vật thể hiện lên nhiều màu sắc óng ánh, thay đổi tùy theo góc nhìn, giống như màu sắc trên cánh bong bóng phòng, váng dầu hoặc lông chim công.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La lumière du soleil irise la surface de la bulle de savon. (Ánh sáng mặt trời làm cho bề mặt bong bóng phóng phát ngũ sắc.)
    • Une fine couche d'huile irisait les flaques d'eau. (Một lớp dầu mỏng làm cho các vũng nước lấp lánh ngũ sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "iriser" trong văn học: Thường được dùng một cách hình tượng để miêu tả vẻ đẹp mong manh, lấp lánh biến đổi.
    • Ses larmes irisées de bonheur. (Những giọt nước mắt của ấy lấp lánh ngũ sắc hạnh phúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Irisé, irisée (tính từ): màu ngũ sắc, óng ánh.
    • Des reflets irisés. (Những ánh phản chiếu ngũ sắc.)
  • Irisation (danh từ): Hiện tượng ngũ sắc, sự phát ngũ sắc.
    • L'irisation d'un coquillage. (Hiện tượng ngũ sắc trên một vỏ sò.)
Từ đồng nghĩa
  • Nacre: Làm cho ánh xà cừ, ánh ngũ sắc (giống ngọc trai).
  • Chatoyer: Lấp lánh, óng ánh (thay đổi màu sắc khi nhìn từ các góc độ khác nhau).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với "iriser".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "iriser".

ngoại động từ
  1. làm cho phát ngũ sắc

Từ gần giống

Từ chứa "iriser"