arboré

Học thuật
Thân thiện
arboré

Le champ arboré est traversé par un petit sentier.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lác đác lùm cây (cánh đồng cỏ): Mô tả một cảnh quan, thườngđồng cỏ hoặc khu đất, trên đó rải rác những lùm cây hoặc cây đơn lẻ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le paysage était une prairie arborée. (Phong cảnhmột đồng cỏ lác đác lùm cây.)
    • Ils se sont promenés dans un pré arboré. (Họ đã đi dạo trong một bãi cỏ lác đác cây cối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "zone arborée": khu vực cây cối, thường dùng trong quy hoạch đô thị hoặc mô tả cảnh quan.
    • La ville a aménagé une zone arborée pour les habitants. (Thành phố đã quy hoạch một khu vực cây xanh cho cư dân.)
Biến thể từ gần giống
  • Arborer (động từ): mang, vác, giương cao (một vật đó); trang hoàng bằng cây cối.

    • Il arbore un drapeau. (Anh ta giương cao một lá cờ.)
    • La rue est arborée pour la fête. (Con đường được trang hoàng bằng cây cối cho ngày lễ.)
  • Arboriculture (danh từ): nghề trồng cây, lâm nghiệp.

  • Arboretum (danh từ): vườn thực vật, nơi trồng tập trung nhiều loại cây.
Từ đồng nghĩa
  • Boisé: rừng, nhiều cây cối (mật độ cây thường dày hơn so với "arboré").
  • Planté d'arbres: được trồng cây.
Từ trái nghĩa
  • Dénudé: trơ trụi, không cây cối.
  • Dépourvu d'arbres: thiếu cây, không cây.
arboré

Le champ arboré est traversé par un petit sentier.

tính từ
  1. lác đác lùm cây (cánh đồng cỏ)

Từ gần giống