arborer

ngoại động từ
  1. giương
    • Arborer un drapeau
      giương cờ
  2. (thân mật) chưng, phô
    • Arborer une décoration
      chưng huân chương, đeo huân chương
  3. arborer pavilllon+ (hàng hải) thách đánh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "arborer"