arborer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Giương lên, treo lên (một vật thường có tính biểu tượng): Hành động trưng bày một vật gì đó một cách công khai và kiêu hãnh, thường là một lá cờ, một biểu ngữ hoặc một biểu tượng.
- (Thân mật) Khoe khoang, phô trương: Mang ý nghĩa thân mật, chỉ việc trưng ra, đeo hoặc mang một thứ gì đó một cách đầy kiêu hãnh, thường để thể hiện địa vị, thành tích.
Ví dụ sử dụng
- (Những người biểu tình giương cao các biểu ngữ.)
- (Anh ấy kiêu hãnh phô chiếc huy chương mới của mình.)
- (Lâu đài giương cao quốc kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Arborer un air/sourire: Mang một vẻ mặt/nụ cười (thể hiện một cảm xúc rõ ràng).
- Elle arbore un air satisfait depuis sa promotion. (Cô ấy mang vẻ mặt hài lòng kể từ khi được thăng chức.)
- Arborer les couleurs de...: Giương cao màu cờ sắc áo của (một đội, một quốc gia...), thể hiện sự ủng hộ.
- Les supporters arboraient les couleurs de leur équipe. (Cổ động viên giương cao màu cờ sắc áo của đội mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Arborage (danh từ): Hệ thống cây cối, tán cây (trong lâm nghiệp, cảnh quan). (Hệ thống cây trong công viên thật tuyệt đẹp.)
- Arboré, e (tính từ): Có nhiều cây cối, phủ bóng cây. (Một con đường có bóng cây.)
Từ đồng nghĩa
- Déployer: Triển khai, giương ra (thường dùng cho cờ).
- Exhiber: Phô bày, khoe ra (mang sắc thái khoe khoang rõ hơn).
- Pavoiser: Treo cờ trang hoàng (trong dịp lễ).
Cụm từ cố định
- Arborer pavillon: (Hàng hải) Giương cao cờ hiệu (của một quốc gia trên tàu). Nghĩa bóng: Thách thức, khiêu chiến.
- Le navire arbore pavillon français. (Con tàu giương cao cờ Pháp.)
- En critiquant publiquement le directeur, il a arboré pavillon. (Bằng việc công khai chỉ trích giám đốc, anh ta đã thách thức.)
ngoại động từ
- giương
- Arborer un drapeaugiương cờ
- (thân mật) chưng, phô
- Arborer une décorationchưng huân chương, đeo huân chương
- arborer pavilllon+ (hàng hải) thách đánh