arcane
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bí truyền, huyền bí: Chỉ những kiến thức, nghi thức hoặc thông tin chỉ được biết đến hoặc hiểu bởi một nhóm nhỏ người được chọn lọc, thường rất khó hiểu với người ngoài.
- Bí ẩn, khó hiểu: Chỉ những thứ phức tạp, ẩn giấu hoặc được che giấu khỏi sự hiểu biết chung của công chúng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The ancient manuscript was filled with arcane symbols. (Bản thảo cổ đại chứa đầy những biểu tượng huyền bí.)
- He studied the arcane rituals of a forgotten cult. (Anh ấy nghiên cứu các nghi thức bí truyền của một giáo phái đã bị lãng quên.)
- The lawyer explained the arcane details of the tax code. (Luật sư giải thích những chi tiết khó hiểu của bộ luật thuế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"arcane knowledge": kiến thức bí truyền.
- Only the high priests had access to the temple's arcane knowledge. (Chỉ có các thầy tế cao cấp mới được tiếp cận kiến thức bí truyền của ngôi đền.)
"arcane laws": những luật lệ phức tạp và khó hiểu.
- Navigating the arcane laws of international trade requires an expert. (Để điều hướng các luật lệ phức tạp của thương mại quốc tế cần một chuyên gia.)
Biến thể và từ gần giống
Arcanely (trạng từ): một cách bí ẩn, khó hiểu.
- The procedure was arcanely documented. (Quy trình được ghi chép một cách khó hiểu.)
Arcaneness (danh từ): tính chất bí truyền, bí ẩn.
- The arcaneness of the subject discouraged many students. (Tính chất bí truyền của chủ đề đã làm nản lòng nhiều sinh viên.)
Từ đồng nghĩa
- Esoteric: bí truyền, chỉ dành cho số ít người hiểu.
- Mysterious: bí ẩn, khó giải thích.
- Occult: huyền bí, siêu nhiên.
- Recondite: sâu xa, khó hiểu (thường dùng cho kiến thức học thuật).
Từ trái nghĩa
- Common: phổ biến, thông thường.
- Simple: đơn giản, dễ hiểu.
- Straightforward: rõ ràng, minh bạch.
- Public: công khai, thuộc về công chúng.
Thành ngữ liên quan
- "The arcane arts": các môn nghệ thuật huyền bí (thường chỉ phép thuật, bói toán).
- She was a practitioner of the arcane arts. (Cô ấy là người hành nghề các môn nghệ thuật huyền bí.)
Adjective
- cần đến, cần phải có kiến thức bí truyền, huyền bí, bí ẩn
- the arcane science of dowsingkiến thức bí truyền về cách dò mạch nước