arcane
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bí quyết, bí mật sâu xa: "arcane" chỉ những kiến thức, bí mật hoặc nguyên lý phức tạp, thâm sâu và thường chỉ được biết đến bởi một số ít người có chuyên môn hoặc được khai sáng.
- Điều huyền bí: Trong một số ngữ cảnh, từ này có thể ám chỉ những điều bí ẩn, khó hiểu, gần với sự huyền bí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les arcanes de la science sont souvent difficiles à comprendre pour les profanes. (Những bí quyết của khoa học thường khó hiểu đối với người ngoại đạo.)
- Il étudie les arcanes de la philosophie ancienne. (Anh ấy nghiên cứu những điều huyền bí của triết học cổ đại.)
- Seuls les initiés connaissent les arcanes de cette société secrète. (Chỉ những người được điểm đạo mới biết những bí mật của hội kín này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pénétrer les arcanes de...": thâm nhập vào, tìm hiểu sâu những bí mật của một lĩnh vực nào đó.
- Il a passé sa vie à pénétrer les arcanes de la physique quantique. (Ông ấy đã dành cả đời để thâm nhập vào những bí quyết của vật lý lượng tử.)
"Être initié aux arcanes de...": được truyền thụ, được dạy cho những bí quyết của một lĩnh vực.
- Après des années d'apprentissage, il fut enfin initié aux arcanes du métier. (Sau nhiều năm học việc, cuối cùng anh ta cũng được truyền thụ những bí quyết của nghề.)
Biến thể và từ gần giống
- Arcanement (phó từ, hiếm gặp): một cách bí ẩn, thâm sâu.
- Arcanité (danh từ giống cái, hiếm gặp): tính chất bí ẩn, tính huyền bí.
Từ đồng nghĩa
- Secret (danh từ giống đực): điều bí mật.
- Mystère (danh từ giống đực): điều huyền bí, bí ẩn.
- Énigme (danh từ giống cái): điều bí ẩn, câu đố.
Lưu ý sử dụng
- Từ "arcane" thường được dùng ở dạng số nhiều ("les arcanes").
- Nó mang sắc thái trang trọng và thường xuất hiện trong văn viết hoặc các ngữ cảnh học thuật, triết học, khoa học, hoặc liên quan đến các nghi thức bí truyền.
- Không nên nhầm lẫn với tính từ "arcane" trong tiếng Anh (có nghĩa là bí ẩn). Trong tiếng Pháp, đây là một danh từ.
danh từ giống đực (thường số nhiều)
- bí quyết
- Les arcanes de la sciencebí quyết của khoa học