esoteric
/,esou'terik/ Cách viết khác : (esoterical) /,esou'terikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bí truyền, huyền bí: Chỉ những kiến thức, học thuyết, hoặc thực hành chỉ được truyền dạy hoặc hiểu bởi một nhóm nhỏ người được chọn lọc, có trình độ chuyên môn cao hoặc được khai sáng.
- Khó hiểu, thâm sâu: Chỉ những điều phức tạp, trừu tượng, vượt ra ngoài sự hiểu biết thông thường của số đông.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The sect practiced an esoteric form of meditation unknown to the outside world. (Giáo phái đó thực hành một hình thức thiền định bí truyền mà thế giới bên ngoài không biết đến.)
- His lecture on quantum mechanics was so esoteric that only a few physicists could follow it. (Bài giảng của anh ấy về cơ học lượng tử quá thâm sâu đến mức chỉ một vài nhà vật lý có thể theo kịp.)
- The symbols in the ancient manuscript have an esoteric meaning. (Những biểu tượng trong bản thảo cổ có một ý nghĩa huyền bí.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Esoteric knowledge": tri thức bí truyền, kiến thức chỉ dành cho số ít.
- Alchemy was considered esoteric knowledge in the Middle Ages. (Thuật giả kim được coi là tri thức bí truyền thời Trung Cổ.)
"Esoteric circle": nhóm người trong cuộc, nhóm nội bộ hiểu biết.
- The debate was only meaningful within their own esoteric circle. (Cuộc tranh luận chỉ có ý nghĩa trong nhóm nội bộ của họ.)
Biến thể và từ gần giống
Esotericism (danh từ): tính chất bí truyền; chủ nghĩa bí truyền.
- The esotericism of the teachings made them attractive to seekers. (Tính chất bí truyền của những lời dạy khiến chúng hấp dẫn những người tìm kiếm.)
Esoterically (trạng từ): một cách bí truyền, khó hiểu.
- He spoke esoterically about cosmic energy. (Anh ta nói một cách huyền bí về năng lượng vũ trụ.)
Từ đồng nghĩa
- Abstruse: thâm thúy, khó hiểu.
- Arcane: bí ẩn, huyền bí.
- Recondite: uyên thâm, cao siêu.
- Occult: huyền bí, bí ẩn.
Từ trái nghĩa
- Exoteric: phổ thông, công khai (dành cho đại chúng).
- Mainstream: chính thống, phổ biến.
- Accessible: dễ tiếp cận, dễ hiểu.
- Straightforward: đơn giản, dễ hiểu.
Các cụm từ liên quan
- Esoteric doctrine: giáo lý bí truyền.
- Esoteric tradition: truyền thống bí truyền.
Lưu ý sử dụng
- Từ "esoteric" thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi trang trọng, dùng để mô tả các chủ đề triết học, tôn giáo, khoa học, hoặc nghệ thuật phức tạp.
- Tránh nhầm lẫn với "exotic" (kỳ lạ, ngoại lai). "Esoteric" nhấn mạnh vào tính chất khó hiểu và bí mật, trong khi "exotic" nhấn mạnh vào tính chất xa lạ, khác thường.
tính từ
- bí truyền; bí mật
- riêng tư