archerie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thuật bắn cung: Môn thể thao, kỹ thuật hoặc nghệ thuật sử dụng cung để bắn tên.
- (Sử học) Phường hội lính bắn cung: Tổ chức, hội đoàn của những người lính bắn cung trong lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle pratique l'archerie depuis cinq ans. (Cô ấy đã luyện tập thuật bắn cung được năm năm rồi.)
- L'archerie est un sport qui demande beaucoup de concentration. (Bắn cung là một môn thể thao đòi hỏi rất nhiều sự tập trung.)
- Au Moyen Âge, l'archerie était une compétence militaire cruciale. (Vào thời Trung Cổ, thuật bắn cung là một kỹ năng quân sự quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tir à l'arc": Cụm từ đồng nghĩa thông dụng hơn để chỉ môn bắn cung với tư cách là một hoạt động thể thao hoặc giải trí.
- Le tir à l'arc est une discipline olympique. (Bắn cung là một môn thi đấu Olympic.)
Biến thể và từ gần giống
Archer (danh từ giống đực): Cung thủ, người bắn cung.
- L'archer a visé le centre de la cible. (Cung thủ đã nhắm vào tâm của mục tiêu.)
Arc (danh từ giống đực): Cây cung (vũ khí).
- Il a fabriqué son propre arc. (Anh ấy đã tự chế tạo cây cung của mình.)
Flèche (danh từ giống cái): Mũi tên.
- La flèche a transpercé la cible. (Mũi tên đã xuyên qua bia.)
Từ đồng nghĩa
- Tir à l'arc: Bắn cung (thường dùng cho môn thể thao).
danh từ giống cái
- thuật bắn cung
- (sử học) phường hội lính bắn cung