archerie

Học thuật
Thân thiện
archerie

Un archer pratique l'archerie sur un champ de tir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thuật bắn cung: Môn thể thao, kỹ thuật hoặc nghệ thuật sử dụng cung để bắn tên.
    • (Sử học) Phường hội lính bắn cung: Tổ chức, hội đoàn của những người lính bắn cung trong lịch sử.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle pratique l'archerie depuis cinq ans. ( ấy đã luyện tập thuật bắn cung được năm năm rồi.)
    • L'archerie est un sport qui demande beaucoup de concentration. (Bắn cungmột môn thể thao đòi hỏi rất nhiều sự tập trung.)
    • Au Moyen Âge, l'archerie était une compétence militaire cruciale. (Vào thời Trung Cổ, thuật bắn cungmột kỹ năng quân sự quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tir à l'arc": Cụm từ đồng nghĩa thông dụng hơn để chỉ môn bắn cung với tư cáchmột hoạt động thể thao hoặc giải trí.
    • Le tir à l'arc est une discipline olympique. (Bắn cungmột môn thi đấu Olympic.)
Biến thể từ gần giống
  • Archer (danh từ giống đực): Cung thủ, người bắn cung.

    • L'archer a visé le centre de la cible. (Cung thủ đã nhắm vào tâm của mục tiêu.)
  • Arc (danh từ giống đực): Cây cung (vũ khí).

    • Il a fabriqué son propre arc. (Anh ấy đã tự chế tạo cây cung của mình.)
  • Flèche (danh từ giống cái): Mũi tên.

    • La flèche a transpercé la cible. (Mũi tên đã xuyên qua bia.)
Từ đồng nghĩa
  • Tir à l'arc: Bắn cung (thường dùng cho môn thể thao).
archerie

Un archer pratique l'archerie sur un champ de tir.

danh từ giống cái
  1. thuật bắn cung
  2. (sử học) phường hội lính bắn cung