argyrie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Chứng da nhiễm bạc: Một tình trạng y tế hiếm gặp, đặc trưng bởi sự đổi màu xám xanh hoặc xám đen của da do lắng đọng các hạt bạc trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'argyrie est une affection cutanée permanente. (Chứng da nhiễm bạcmột bệnhda vĩnh viễn.)
    • Le principal symptôme de l'argyrie est une coloration bleu-gris de la peau. (Triệu chứng chính của chứng da nhiễm bạcsự đổi màu da thành xám xanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "argyrie localisée": chứng da nhiễm bạc cục bộ, chỉ ảnh hưởng đến một vùng da nhất định.
    • Une argyrie localisée peut apparaître au site d'une blessure traitée avec des produits à base d'argent. (Chứng da nhiễm bạc cục bộ có thể xuất hiện tại vị trí của một vết thương được điều trị bằng các sản phẩm bạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Argyrisme (danh từ giống đực): Một thuật ngữ khác, đồng nghĩa với "argyrie", cũng dùng để chỉ chứng nhiễm độc bạc hoặc da nhiễm bạc.
  • Argyrose (danh từ giống cái): Một biến thể từ ít phổ biến hơn, cùng chỉ tình trạng này.
Từ đồng nghĩa
  • Dermatose argentique: bệnh da do bạc (cụm từ mô tả).
  • Cyanose argyrique: chứng xanh tím do bạc (cụm từ mô tả triệu chứng).
Lưu ý
  • Từ nguyên: Từ "argyrie" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "árgyros" (ἄργυρος), có nghĩa là "bạc".
  • Nguyên nhân: Tình trạng này thườngkết quả của việc tiếp xúc lâu dài hoặc dùng quá liều các hợp chất bạc, chẳng hạn như trong một số loại thuốc, thực phẩm bổ sung hoặc nghề nghiệp liên quan đến bạc.
danh từ giống cái
  1. (y học) chứng da nhiễm bạc

Từ gần giống