arcure

Học thuật
Thân thiện
arcure

L'arboriculteur pratique l'arcure sur une branche de pommier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự uốn cong cành (cho ra nhiều quả): Trong nông nghiệp, "arcure" chỉ một kỹ thuật hoặc hành động uốn cong các cành cây, thườngcây ăn quả, nhằm mục đích kích thích cây ra nhiều quả hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'arcure des branches est une technique horticole ancienne. (Sự uốn cong cành là một kỹ thuật làm vườn cổ xưa.)
    • Pour améliorer la fructification, le jardinier pratique l'arcure. (Để cải thiện khả năng ra quả, người làm vườn thực hiện việc uốn cong cành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "technique d'arcure": kỹ thuật uốn cong cành.
    • La technique d'arcure est particulièrement efficace sur les pommiers. (Kỹ thuật uốn cong cành đặc biệt hiệu quả trên cây táo.)
Biến thể từ gần giống
  • Arquer (động từ): uốn cong.
    • Il faut arquer délicatement la branche. (Cần phải uốn cong cành cây một cách tinh tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Courbure (danh từ giống cái): sự cong, độ cong (nghĩa chung, không chỉ trong nông nghiệp).
  • Pliage (danh từ giống đực): sự uốn, sự bẻ cong.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan trực tiếp đến từ "arcure".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ "arcure".

arcure

L'arboriculteur pratique l'arcure sur une branche de pommier.

danh từ giống cái
  1. (nông nghiệp) sự uốn cong cành (cho ra nhiều quả)