archet

danh từ giống đực
  1. (âm nhạc) cái
  2. (kỹ thuật) cánh cung (của thợ tiện...)
  3. (động vật học) cung phát âm (của châu chấu)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "archet"

Từ có nhắc đến "archet"

archet
L'archet glisse doucement sur les cordes du violon.