archet

Học thuật
Thân thiện
archet

L'archet glisse doucement sur les cordes du violon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Âm nhạc) Cái : Dụng cụ bằng gỗ căng một dải lông đuôi ngựa, dùng để kéo trên dây đàn của các nhạc cụ như violin, viola, cello, contrebasse.
    • (Kỹ thuật) Cánh cung: Bộ phận hình cung, ví dụ như trong máy tiện cổ điển, dùng để truyền chuyển động quay.
    • (Động vật học) Cung phát âm: Cơ quan phát ra âm thanhmột số loài côn trùng, như châu chấu, nằmcánh hoặc chân sau.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le violoniste change l'archet de son violon. (Người chơi violin thay cái cho cây đàn violin của anh ấy.)
    • L'archet du tour à bois est usé. (Cánh cung của máy tiện gỗ đã bị mòn.)
    • Le cri de la sauterelle est produit par son archet. (Tiếng kêu của con châu chấu được tạo ra bởi cung phát âm của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Coup d'archet": Nét kéo , cách kéo cụ thể tạo ra một âm thanh đặc trưng.

    • Son coup d'archet est très puissant. (Nét kéo của anh ấy rất mạnh mẽ.)
  • "Jeu d'archet": Kỹ thuật sử dụng , bao gồm các cách kéo khác nhau.

    • Elle maîtrise parfaitement le jeu d'archet. ( ấy thành thạo hoàn toàn kỹ thuật sử dụng .)
Biến thể từ gần giống
  • Archeter (động từ): Kéo đàn bằng .

    • Il archete avec beaucoup de sensibilité. (Anh ấy kéo với rất nhiều cảm xúc.)
  • Archetier (danh từ giống đực): Người chế tạo hoặc sửa chữa đàn.

    • C'est un archetier renommé. (Ông ấymột người chế tạo đàn nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Baguette (danh từ giống cái): Que, gậy. (Trong âm nhạc, đôi khi được dùng thay cho "archet" một cách không chính thức).
  • Frottoir (danh từ giống đực): Vật để chà xát. (Ít phổ biến, chỉ bản chất tạo âm thanh bằng ma sát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc trưng nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "archet".

Thành ngữ liên quan
  • Être souple comme un archet: Dẻo dai như một cái . (Thành ngữ ít phổ biến, ví dụ về tính linh hoạt).
    • Ce gymnaste est souple comme un archet. (Vận động viên thể dục này dẻo dai như một cái .)
archet

L'archet glisse doucement sur les cordes du violon.

danh từ giống đực
  1. (âm nhạc) cái
  2. (kỹ thuật) cánh cung (của thợ tiện...)
  3. (động vật học) cung phát âm (của châu chấu)

Từ gần giống

Từ chứa "archet"

Từ có nhắc đến "archet"