archetypal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nguyên mẫu, nguyên hình: Mô tả một người, vật, hoặc ý tưởng được coi là điển hình nhất, hoàn hảo nhất hoặc là hình mẫu ban đầu mà những thứ khác cùng loại được mô phỏng theo.
- Điển hình, tiêu biểu: Chỉ một ví dụ rất điển hình và đại diện hoàn hảo cho một phẩm chất, nhóm hoặc loại cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He is the archetypal English gentleman. (Anh ấy là hình mẫu nguyên bản của một quý ông người Anh.)
- The story follows the archetypal hero's journey. (Câu chuyện theo hành trình nguyên mẫu của người anh hùng.)
- This painting is considered the archetypal example of Renaissance art. (Bức tranh này được coi là ví dụ nguyên mẫu của nghệ thuật thời Phục hưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Archetypal figure": nhân vật nguyên mẫu, hình tượng nguyên bản.
- The wise old man is an archetypal figure in many myths. (Ông già thông thái là một nhân vật nguyên mẫu trong nhiều thần thoại.)
"Archetypal pattern": mẫu hình nguyên mẫu, khuôn mẫu nguyên thủy.
- Carl Jung studied the archetypal patterns found in dreams across different cultures. (Carl Jung nghiên cứu các mẫu hình nguyên mẫu được tìm thấy trong giấc mơ ở các nền văn hóa khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Archetype (danh từ): nguyên mẫu, mẫu gốc.
- The character of the rebel is a common archetype in literature. (Nhân vật nổi loạn là một nguyên mẫu phổ biến trong văn học.)
Archetypally (trạng từ): một cách nguyên mẫu, một cách điển hình.
- The village is archetypally beautiful. (Ngôi làng đẹp một cách điển hình.)
Từ đồng nghĩa
- Prototypal: thuộc về nguyên mẫu đầu tiên.
- Quintessential: tinh túy nhất, điển hình nhất.
- Exemplary: gương mẫu, mẫu mực.
Thành ngữ liên quan
- "The archetypal [something]": [cái gì đó] nguyên mẫu, điển hình.
- She is the archetypal overachiever. (Cô ấy là hình mẫu điển hình của một người quá cầu toàn.)
Adjective
- nguyên mẫu, nguyên hình, hình mẫu