prototypical

/prototypical/
Học thuật
Thân thiện
prototypical

She is the prototypical student activist, organizing a peaceful rally on campus.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) nguyên mẫu, mẫu đầu tiên: Miêu tả một người, vật, hoặc ý tưởng được coi điển hình, tiêu biểu hoặc là mô hình gốc cho những thứ tương tự sau này.
    • Điển hình, tiêu biểu: Chỉ một dụ hoặc đại diện hoàn hảo, lý tưởng cho một loại hoặc nhóm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This building is a prototypical example of Gothic architecture. (Tòa nhà này một dụ điển hình của kiến trúc Gothic.)
    • He was the prototypical hero: strong, brave, and selfless. (Anh ấy người anh hùng mẫu mực: mạnh mẽ, dũng cảm vị tha.)
    • The scientist created a prototypical model of the new engine. (Nhà khoa học đã tạo ra một mô hình nguyên mẫu của động cơ mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prototypical case": Trường hợp điển hình, trường hợp mẫu mực.

    • The patient's symptoms presented a prototypical case of the disease. (Các triệu chứng của bệnh nhân thể hiện một trường hợp điển hình của căn bệnh.)
  • "Prototypical role": Vai trò tiêu biểu, vai trò mẫu mực.

    • She played the prototypical role of a mentor in the film. ( ấy đóng vai trò mẫu mực của một người cố vấn trong bộ phim.)
Biến thể từ gần giống
  • Prototype (danh từ): Nguyên mẫu, mẫu đầu tiên.

    • The company built a prototype of the new car. (Công ty đã chế tạo một nguyên mẫu của chiếc xe mới.)
  • Prototypically (trạng từ): Một cách điển hình, tiêu biểu.

    • The neighborhood is prototypically suburban. (Khu phố này một cách điển hình ngoại ô.)
Từ đồng nghĩa
  • Archetypal: (Thuộc) nguyên mẫu, mẫu gốc.
  • Quintessential: Tinh túy nhất, điển hình nhất.
  • Exemplary: Gương mẫu, mẫu mực.
  • Model: Kiểu mẫu.
Từ trái nghĩa
  • Atypical: Không điển hình, không tiêu biểu.
  • Uncharacteristic: Không đặc trưng.
  • Anomalous: Dị thường, bất thường.
prototypical

She is the prototypical student activist, organizing a peaceful rally on campus.

tính từ
  1. (thuộc) người đầu tiên; (thuộc) vật đầu tiên; (thuộc) mẫu đầu tiên, (thuộc) nguyên mẫu

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự