prototypical

/prototypical/
tính từ
  1. (thuộc) người đầu tiên; (thuộc) vật đầu tiên; (thuộc) mẫu đầu tiên, (thuộc) nguyên mẫu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

prototypical
She is the prototypical student activist, organizing a peaceful rally on campus.