prototypal

/prototypal/
Học thuật
Thân thiện
prototypal

She is considered the prototypal student activist of her generation.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) nguyên mẫu, (thuộc) mẫu đầu tiên: Mô tả một cái đó đóng vai trò mô hình gốc, mẫu hình ban đầu từ đó các phiên bản, ý tưởng, hoặc sản phẩm khác được phát triển, sao chép hoặc mô phỏng theo.
    • (Thuộc) điển hình nhất, tiêu biểu nhất: Mô tả một dụ điển hình hoặc hoàn hảo nhất của một loại, nhóm hoặc khái niệm nào đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The museum displays the prototypal model of the first automobile. (Bảo tàng trưng bày mô hình nguyên mẫu của chiếc ô tô đầu tiên.)
    • Her dedication made her a prototypal example of a community leader. (Sự tận tâm của ấy khiến trở thành một dụ điển hình của một nhà lãnh đạo cộng đồng.)
    • This early sketch is the prototypal design for the entire series of paintings. (Bản phác thảo sớm này thiết kế nguyên mẫu cho toàn bộ loạt tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prototypal characteristics": những đặc điểm nguyên mẫu, những đặc điểm cơ bản ban đầu.

    • The robot's prototypal characteristics include basic mobility and voice recognition. (Các đặc điểm nguyên mẫu của robot bao gồm khả năng di chuyển cơ bản nhận dạng giọng nói.)
  • "Prototypal function": chức năng nguyên mẫu, chức năng cơ bản ban đầu.

    • The prototypal function of this tool was to cut, but it has since been adapted for many uses. (Chức năng nguyên mẫu của công cụ này để cắt, nhưng kể từ đó đã được điều chỉnh cho nhiều mục đích sử dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Prototype (danh từ): nguyên mẫu, mẫu đầu tiên.

    • The company built a working prototype of the new device. (Công ty đã chế tạo một nguyên mẫu hoạt động được của thiết bị mới.)
  • Prototypical (tính từ): (thuộc) nguyên mẫu, điển hình. (Gần như đồng nghĩa với "prototypal").

    • He is the prototypical hardworking immigrant. (Anh ấy hình mẫu điển hình của một người nhập cư chăm chỉ.)
  • Archetypal (tính từ): (thuộc) nguyên mẫu, (thuộc) mẫu gốc (thường dùng trong văn hóa, tâm lý).

    • The story features the archetypal hero's journey. (Câu chuyện hành trình của người anh hùng nguyên mẫu.)
Từ đồng nghĩa
  • Archetypal: (thuộc) nguyên mẫu, mẫu gốc.
  • Model: kiểu mẫu.
  • Exemplary: gương mẫu, điển hình.
  • Quintessential: tinh túy nhất, điển hình nhất.
Từ trái nghĩa
  • Atypical: không điển hình.
  • Unrepresentative: không tiêu biểu.
  • Derivative: phái sinh, không nguyên bản.
Lưu ý sử dụng
  • "Prototypal" một tính từ tương đối học thuật, thường được sử dụng trong các văn bản kỹ thuật, học thuật, phân tích hoặc phê bình để nhấn mạnh tính chất gốc, ban đầu làm nền tảng của một sự vật, ý tưởng.
  • Từ này ít phổ biến hơn dạng tính từ "prototypical", nhưng hai từ có thể thay thế cho nhau trong hầu hết ngữ cảnh.
prototypal

She is considered the prototypal student activist of her generation.

tính từ
  1. (thuộc) người đầu tiên; (thuộc) vật đầu tiên; (thuộc) mẫu đầu tiên, (thuộc) nguyên mẫu

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự