areolae
/æ'riələ/
Học thuậtThân thiện
A mother gently cradles her newborn baby, the infant's areolae visible as it nurses.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Núm, quầng: "Areolae" là dạng số nhiều của "areola", chỉ vùng da hình tròn, thường có màu sắc khác biệt xung quanh một điểm trung tâm, như núm vú hoặc một tổn thương trên da.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The areolae darkened during pregnancy. (Các quầng vú trở nên sẫm màu hơn trong thời kỳ mang thai.)
- The doctor examined the areolae around the skin lesion. (Bác sĩ đã kiểm tra các quầng xung quanh tổn thương da.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong giải phẫu học: Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ vùng da sẫm màu xung quanh núm vú.
- The size and pigmentation of the areolae can vary greatly among individuals. (Kích thước và sắc tố của các quầng vú có thể thay đổi rất nhiều giữa các cá nhân.)
Trong y học/dermatology: Có thể dùng để mô tả vùng viền nhỏ xung quanh một tổn thương da hoặc phát ban.
- The rash was characterized by red papules with pale areolae. (Phát ban được đặc trưng bởi các sẩn đỏ có quầng nhạt màu xung quanh.)
Biến thể và từ gần giống
Areola (danh từ, số ít): Quầng, núm.
- The areola is the circular area of pigmented skin. (Quầng vú là vùng da có sắc tố hình tròn.)
Areolar (tính từ): (Thuộc về) quầng hoặc có cấu trúc lưới.
- Areolar tissue is a type of connective tissue. (Mô areolar là một loại mô liên kết.)
Từ đồng nghĩa
- Ring: Vòng tròn (trong ngữ cảnh chung, không chuyên môn).
- Halo: Hào quang, vòng sáng (nghĩa bóng hoặc trong một số ngữ cảnh đặc thù).
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y khoa, giải phẫu học hoặc mô tả sinh học. Trong tiếng Anh hàng ngày, từ thông dụng hơn để chỉ bộ phận này trên cơ thể người là "nipple area" hoặc đơn giản là "areola" (số ít).
A mother gently cradles her newborn baby, the infant's areolae visible as it nurses.
danh từ, số nhiều areolae
- núm
- quầng