aureole
/ɔ:'riələ/ Cách viết khác : (aureole) /'ɔ:rioul/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hào quang: Một vòng sáng hoặc ánh sáng tỏa ra, thường được miêu tả xung quanh đầu của một nhân vật thánh thần hoặc linh thiêng trong nghệ thuật tôn giáo.
- Quầng, vòng sáng: Một vòng sáng mờ bao quanh một nguồn sáng, như mặt trời hoặc mặt trăng, thường được nhìn thấy trong các hiện tượng khí quyển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the painting, the saint is depicted with a golden aureole around his head. (Trong bức tranh, vị thánh được miêu tả với một vầng hào quang vàng quanh đầu.)
- During the eclipse, we could see the sun's aureole, the outer layer of its atmosphere. (Trong nhật thực, chúng tôi có thể nhìn thấy quầng của mặt trời, lớp khí quyển ngoài cùng của nó.)
- The artist carefully painted the delicate aureole to symbolize divine light. (Họa sĩ đã cẩn thận vẽ vầng hào quang tinh tế để tượng trưng cho ánh sáng thần thánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong thiên văn học: "Aureole" có thể chỉ vùng nhật hoa (corona) của mặt trời, là lớp khí quyển ngoài cùng có thể nhìn thấy được như một vòng hào quang trắng trong thời gian xảy ra nhật thực toàn phần.
- Trong địa chất học: Thuật ngữ này đôi khi được dùng để mô tả một khu vực biến chất xung quanh một khối xâm nhập đá lửa.
Biến thể và từ gần giống
- Halo (n): Hào quang, quầng sáng. Từ này gần nghĩa và thường được dùng thay thế cho "aureole" trong nhiều ngữ cảnh, đặc biệt là về tôn giáo và thiên văn.
- Nimbus (n): Vầng mây, hào quang. Một từ khác trong nghệ thuật tôn giáo để chỉ vòng sáng quanh đầu.
- Corona (n): Nhật hoa, quầng mặt trời. Từ chuyên môn hơn trong thiên văn học để chỉ lớp khí quyển ngoài của mặt trời.
Từ đồng nghĩa
- Halo: Hào quang, quầng sáng.
- Gloriole: Hào quang nhỏ (ít phổ biến hơn).
- Nimbus: Vầng hào quang.
- Corona: Quầng (mặt trời), nhật hoa.
Thành ngữ liên quan
- To be surrounded by an aureole of...: Được bao quanh bởi một vầng hào quang của... (thường dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự ngưỡng mộ hoặc vinh quang).
- The retired general was still surrounded by an aureole of past victories. (Vị tướng đã nghỉ hưu vẫn được bao quanh bởi hào quang của những chiến thắng trong quá khứ.)
danh từ
- hào quang
- quầng (mặt trời, mặt trăng)