argenture

Học thuật
Thân thiện
argenture

L'artisan applique une argenture sur le cuivre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thuật mạ bạc: Chỉ kỹ thuật hoặc quy trình phủ một lớp bạc mỏng lên bề mặt của một vật thể, thường bằng phương pháp điện phân hoặc hóa học.
    • Lớp bạc mạ: Chỉ chính lớp bạc được phủ lên bề mặt vật thể thông qua quá trình mạ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'argenture de ce vieux miroir est encore brillante. (Lớp bạc mạ của chiếc gương này vẫn còn sáng bóng.)
    • Il maîtrise l'art délicat de l'argenture. (Anh ấy thành thạo nghệ thuật tinh tế của thuật mạ bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Travail d'argenture": công việc mạ bạc.
    • L'atelier est spécialisé dans le travail d'argenture. (Xưởng chuyên về công việc mạ bạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Argenter (động từ): mạ bạc.

    • Il faut argenter ce cadre pour le restaurer. (Cần phải mạ bạc khung này để phục chế .)
  • Argenté (tính từ): được mạ bạc, màu như bạc.

    • Une cuillère argentée. (Một chiếc thìa được mạ bạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Plaquage d'argent: sự mạ bạc (nhấn mạnh đến hành động phủ lớp).
  • Dépôt d'argent: lớp lắng đọng bạc (thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật).
Thành ngữ liên quan
  • Ne pas valoir l'argenture: (thành ngữ, ít dùng) không đáng giá đồng bạc mạ, ý chỉ vật đó giá trị rất thấp.
    • Cette copie ne vaut pas l'argenture de l'original. (Bản sao này không đáng giá so với bản gốc được mạ bạc.)
argenture

L'artisan applique une argenture sur le cuivre.

danh từ giống cái
  1. thuật mạ bạc
  2. lớp bạc mạ