argenture
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thuật mạ bạc: Chỉ kỹ thuật hoặc quy trình phủ một lớp bạc mỏng lên bề mặt của một vật thể, thường bằng phương pháp điện phân hoặc hóa học.
- Lớp bạc mạ: Chỉ chính lớp bạc được phủ lên bề mặt vật thể thông qua quá trình mạ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'argenture de ce vieux miroir est encore brillante. (Lớp bạc mạ của chiếc gương cũ này vẫn còn sáng bóng.)
- Il maîtrise l'art délicat de l'argenture. (Anh ấy thành thạo nghệ thuật tinh tế của thuật mạ bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Travail d'argenture": công việc mạ bạc.
- L'atelier est spécialisé dans le travail d'argenture. (Xưởng chuyên về công việc mạ bạc.)
Biến thể và từ gần giống
Argenter (động từ): mạ bạc.
- Il faut argenter ce cadre pour le restaurer. (Cần phải mạ bạc khung này để phục chế nó.)
Argenté (tính từ): được mạ bạc, có màu như bạc.
- Une cuillère argentée. (Một chiếc thìa được mạ bạc.)
Từ đồng nghĩa
- Plaquage d'argent: sự mạ bạc (nhấn mạnh đến hành động phủ lớp).
- Dépôt d'argent: lớp lắng đọng bạc (thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật).
Thành ngữ liên quan
- Ne pas valoir l'argenture: (thành ngữ, ít dùng) không đáng giá đồng bạc mạ, ý chỉ vật gì đó có giá trị rất thấp.
- Cette copie ne vaut pas l'argenture de l'original. (Bản sao này không đáng giá so với bản gốc được mạ bạc.)
danh từ giống cái
- thuật mạ bạc
- lớp bạc mạ