argentier

Học thuật
Thân thiện
argentier

Le grand argentier présente le budget de l'État devant l'Assemblée nationale.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tủ đựng đồ bằng bạc: Một loại tủ hoặc đồ đạc dùng để cất giữ, trưng bày các đồ vật làm bằng bạc như dao, dĩa, chén, đĩa.
    • Grand argentier (cách nói thân mật): Bộ trưởng Bộ Tài chính.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'argentier de la salle à manger est un héritage familial. (Chiếc tủ đựng đồ bạc trong phòng ănmột di sản của gia đình.)
    • Le grand argentier a présenté le nouveau budget. (Vị Bộ trưởng Tài chính đã trình bày ngân sách mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Grand argentier": Cụm từ này, bắt nguồn từ lịch sử, ban đầu chỉ người quảnngân khố của nhà vua. Ngày nay, được dùng một cách thân mật hoặc trên báo chí để chỉ Bộ trưởng Bộ Tài chính, người chịu trách nhiệm về ngân sách quốc gia.
    • Les décisions du grand argentier sont cruciales pour l'économie. (Những quyết định của Bộ trưởng Tài chínhrất quan trọng đối với nền kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Argent (danh từ giống đực): Bạc (kim loại); tiền bạc.
  • Argenterie (danh từ giống cái): Bộ đồ bằng bạc (bao gồm tất cả các đồ vật làm bằng bạc trong một gia đình).
Từ đồng nghĩa
  • Pour "tủ đựng đồ bằng bạc": (tủ búp-phê, tủ đựng chén bát), (tủ đựng đồ sứ).
  • Pour "grand argentier": (Bộ trưởng Bộ Tài chính), (Bộ trưởng Bộ Kinh tế Tài chính).
argentier

Le grand argentier présente le budget de l'État devant l'Assemblée nationale.

danh từ giống đực
  1. tủ đựng đồ bằng bạc
    • Grand argentier
      (thân mật) Bộ trưởng tài chính