argenteur

Học thuật
Thân thiện
argenteur

L'argenteur applique une fine couche d'argent sur un bol en cuivre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thợ mạ bạc: Người thợ thủ công chuyên môn trong việc mạ (phủ) một lớp bạc lên bề mặt các đồ vật, thườngkim loại, để trang trí hoặc bảo vệ.
    • Thợ bạc (nghĩa cổ, ít dùng): Trong ngữ cảnh lịch sử, từ này đôi khi có thể dùng để chỉ người thợ làm hoặc buôn bán đồ bạc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'argenteur a restauré le cadre du miroir avec une fine couche d'argent. (Người thợ mạ bạc đã phục hồi khung gương bằng một lớp bạc mỏng.)
    • Ce candélabre ancien a été réalisé par un argenteur renommé du XVIIIe siècle. (Cây đèn chùm cổ này được làm bởi một thợ mạ bạc nổi tiếng thế kỷ 18.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghề nghiệp lịch sử: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử, bảo tàng hoặc mô tả về nghề thủ công truyền thống, ít phổ biến trong ngôn ngữ đời sống hiện đại.
    • Dans les registres des métiers, on trouvait des orfèvres, des argenteurs et des doreurs. (Trong các sổ đăngnghề nghiệp xưa, người ta tìm thấy thợ kim hoàn, thợ mạ bạc thợ mạ vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Argenter (động từ): mạ bạc.
    • Argenter un couvert en cuivre. (Mạ bạc một bộ đồ ăn bằng đồng.)
  • Argenture (danh từ giống cái): sự mạ bạc, lớp mạ bạc.
    • L'argenture de ce bol s'est écaillée. (Lớp mạ bạc của chiếc bát này đã bong tróc.)
  • Doreur (danh từ giống đực): thợ mạ vàng.
  • Orfèvre (danh từ giống đực/cái): thợ kim hoàn, thợ bạc (chế tác đồ trang sức, vật dụng quý).
Từ đồng nghĩa
  • Plaqueur d'argent: thợ dát/mạ bạc (cách nói mô tả công việc).
argenteur

L'argenteur applique une fine couche d'argent sur un bol en cuivre.

danh từ giống đực
  1. thợ mạ bạc