argile

Học thuật
Thân thiện
argile

L'enfant modèle une petite figurine avec de l'argile.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đất sét: Một loại đất mịn, dẻo khi ẩm ướt trở nên cứng khi khô hoặc nung, thường được sử dụng để làm gốm sứ, gạch ngói hoặc trong xây dựng.
Ví dụ sử dụng
  • (Những người thợ gốm sử dụng đất sét để tạo hình các bình hoa.)
  • (Vùng này giàu đất sét.)
  • (Đất sétmột nguyên liệu thô thiết yếu cho đồ gốm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Argile réfractaire": đất sét chịu lửa, đất sét chịu nhiệt.
    • Les briques d'un four sont souvent en argile réfractaire. (Gạch của một nung thường làm bằng đất sét chịu lửa.)
  • "Colosse aux pieds d'argile": người khổng lồ có chân bằng đất sét (thành ngữ chỉ một thế lực, một cá nhân trông có vẻ hùng mạnh nhưng thực chất lại yếu đuối, dễ sụp đổ).
    • Ce dictateur n'était qu'un colosse aux pieds d'argile. (Nhà độc tài đó chỉmột kẻ khổng lồ chân đất sét mà thôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Argileux, argileuse (tính từ): thuộc về đất sét, chứa đất sét.
    • Un sol argileux (một loại đất sét)
  • Argilière (danh từ giống cái): mỏ đất sét, nơi khai thác đất sét.
  • Glaise (danh từ giống cái): đất sét dẻo (thường dùng trong xây dựng hoặc điêu khắc).
Từ đồng nghĩa
  • Terre glaise: đất sét dẻo.
  • Terre à potier: đất làm gốm.
Thành ngữ liên quan
  • Être pétri d'argile: được nặn từ đất sét (cách nói văn chương, ám chỉ con người với bản chất phàm trần, mỏng manh).
    • Nous sommes tous pétris de la même argile. (Tất cả chúng ta đều được nặn từ cùng một thứ đất sét / đều cùng bản chất con người.)
argile

L'enfant modèle une petite figurine avec de l'argile.

danh từ giống cái
  1. đất sét
    • Argile réfractaire
      đất sét chịu nóng
    • colosse aux pieds d'argile
      người khổng lồ có chân bằng đất sét (mạnh bề ngoài mà thôi)

Từ gần giống

Từ chứa "argile"

Từ có nhắc đến "argile"