argile

danh từ giống cái
  1. đất sét
    • Argile réfractaire
      đất sét chịu nóng
    • colosse aux pieds d'argile
      người khổng lồ có chân bằng đất sét (mạnh bề ngoài mà thôi)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "argile"

Từ có nhắc đến "argile"

argile
L'enfant modèle une petite figurine avec de l'argile.