oracle

/'ɔrəkl/
danh từ giống đực
  1. (văn học) lời phán truyền
  2. (văn học) người uy quyền; thánh nhân
  3. (sử học) lời thánh truyền; thánh; miếu thánh
  4. (từ , nghĩa ) lời sấm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "oracle"

oracle
Un oracle a prédit l'avenir du roi.