oracle
/'ɔrəkl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lời phán truyền: Trong văn học, chỉ lời nói mang tính chất tiên tri, thần thánh hoặc có uy quyền tối cao, thường được coi là chân lý.
- Người có uy quyền; thánh nhân: Chỉ một người được coi là có trí tuệ và thẩm quyền siêu việt, có khả năng đưa ra những lời khuyên hoặc dự đoán chính xác.
- Lời thánh truyền; thánh; miếu thánh: Trong lịch sử và tôn giáo, chỉ nơi thờ cúng (như đền thờ) hoặc vị thần mà qua đó các lời tiên tri được truyền đạt.
- Lời sấm: (Cách dùng cũ) Chỉ lời tiên tri, lời dự báo về tương lai, thường mang tính huyền bí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les prêtres interprétaient l'oracle du dieu. (Các thầy tư tế giải thích lời phán truyền của vị thần.)
- Dans ce domaine, il est considéré comme un oracle. (Trong lĩnh vực này, ông ấy được coi như một bậc thánh nhân.)
- Ils se sont rendus à l'oracle de Delphes pour consulter l'avenir. (Họ đã đến đền thánh Delphes để thỉnh vấn về tương lai.)
- Selon l'oracle ancien, la ville serait détruite. (Theo lời sấm cổ xưa, thành phố sẽ bị hủy diệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Consulter un oracle": Tham vấn một đền thánh/lời tiên tri.
- Les rois consultaient souvent un oracle avant de prendre une décision importante. (Các vị vua thường tham vấn đền thánh trước khi đưa ra quyết định quan trọng.)
"Parler comme un oracle": Nói như một vị thánh, với sự chắc chắn và uy quyền tuyệt đối.
- Il annonça la nouvelle en parlant comme un oracle. (Ông ta thông báo tin tức với giọng điệu như một lời phán truyền.)
Biến thể và từ gần giống
Oraculeux, oraculaire (tính từ): Mang tính chất tiên tri, phán truyền.
- Un ton oraculaire (Một giọng điệu đầy quyền uy như lời phán)
Oracle trong ngữ cảnh hiện đại (tin học): Có thể chỉ một hệ thống hoặc cơ sở dữ liệu được coi là nguồn thông tin đáng tin cậy và chính xác nhất.
- Cette base de données est l'oracle des chercheurs. (Cơ sở dữ liệu này là nguồn thông tin tối thượng của các nhà nghiên cứu.)
Từ đồng nghĩa
- Prophétie (danh từ giống cái): Lời tiên tri.
- Augure (danh từ giống đực): Điềm báo, lời tiên đoán.
- Devin (danh từ giống đực): Nhà tiên tri, thầy bói.
Thành ngữ liên quan
Être l'oracle de quelqu'un: Là người cố vấn tối cao, là chỗ dựa tinh thần của ai đó.
- Pour ses disciples, le maître était leur oracle. (Đối với các môn đồ, vị thầy là bậc thánh nhân của họ.)
Réponse d'oracle: Câu trả lời mơ hồ, khó hiểu, bí ẩn (giống như những lời sấm truyền cổ xưa).
- Sa déclaration était une véritable réponse d'oracle, personne n'a compris. (Tuyên bố của anh ta đúng là một câu trả lời bí hiểm, không ai hiểu cả.)
danh từ giống đực
- (văn học) lời phán truyền
- (văn học) người có uy quyền; thánh nhân
- (sử học) lời thánh truyền; thánh; miếu thánh
- (từ cũ, nghĩa cũ) lời sấm