argillaceous

/,ɑ:dʤi'leiʃəs/
Học thuật
Thân thiện
argillaceous

Argillaceous soil is often used for making pottery.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về đất sét, chứa sét: Dùng để mô tả đất đá, trầm tích hoặc vật liệu thành phần chính khoáng vật sét hoặc tính chất tương tự đất sét.
    • Giống đất sét: đặc điểm vật (như độ dẻo, độ kết dính, màu sắc) tương tự như đất sét.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The geologist identified the layer as argillaceous shale. (Nhà địa chất xác định tầng đá đó đá phiến sét chứa sét.)
    • This argillaceous soil is perfect for making pottery. (Loại đất giống đất sét này rất hoàn hảo để làm đồ gốm.)
    • The sample has a high argillaceous content. (Mẫu vật hàm lượng sét cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Argillaceous rock": Đá chứa sét, đá phiến sét. Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong địa chất học.

    • The canyon walls are composed of argillaceous rock. (Các vách của hẻm núi được cấu tạo từ đá chứa sét.)
  • "Argillaceous material": Vật liệu dạng sét.

    • The river deposits argillaceous material in its floodplain. (Con sông lắng đọng vật liệu dạng sét trên vùng đồng bằng ngập lụt của .)
Biến thể từ gần giống
  • Argillite (danh từ): Đá phiến sét, một loại đá biến chất từ đất sét.

    • Argillite is often used as a decorative stone. (Đá phiến sét thường được dùng làm đá trang trí.)
  • Argil (danh từ, ít dùng): Đất sét, cao lanh (từ đồng nghĩa cổ của "clay").

    • Potters in the past referred to fine clay as argil. (Những người thợ gốm ngày xưa gọi đất sét mịn cao lanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Clayey: tính chất đất sét, nhiều sét (từ thông dụng hơn trong cả văn nói văn viết).
  • Clay-bearing: Mang/chứa sét.
  • Pelitic: (Thuật ngữ địa chất chuyên sâu) thành phần từ các hạt trầm tích rất mịn như sét bùn.
Từ trái nghĩa
  • Arenaceous: tính chất cát, chứa cát.
  • Calcareous: tính chất vôi, chứa canxi cacbonat.
argillaceous

Argillaceous soil is often used for making pottery.

tính từ
  1. (thuộc) đất sét; sét

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa