clayey

/'kleii/
tính từ
  1. như đất sét; sét
    • clayey soil
      đất sét

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

clayey
The gardener works the clayey soil in the vegetable patch.