arguing
Định nghĩa
Danh từ (thường được dùng ở dạng "arguing" như một danh động từ):
- Sự tranh luận, sự cãi vã: "arguing" chỉ hành động hoặc quá trình tranh luận gay gắt, thường đi kèm với sự bất đồng mạnh mẽ giữa các bên.
Động từ (dạng hiện tại phân từ của "argue"):
- Tranh luận, cãi nhau: "arguing" mô tả hành động đưa ra lý lẽ để bảo vệ quan điểm của mình, thường trong một cuộc tranh cãi hoặc thảo luận nảy lửa.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Their constant arguing is exhausting for everyone. (Việc họ liên tục tranh cãi khiến mọi người đều mệt mỏi.)
- The arguing between the two politicians lasted for hours. (Cuộc tranh luận giữa hai chính trị gia kéo dài hàng giờ.)
Động từ:
- They are arguing about the budget again. (Họ lại đang cãi nhau về ngân sách.)
- Stop arguing with your brother over such a small matter. (Đừng cãi nhau với anh trai của con về một chuyện nhỏ nhặt như vậy nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be arguing against something": phản đối điều gì đó bằng lý lẽ.
- She is arguing against the new policy in the meeting. (Cô ấy đang phản đối chính sách mới trong cuộc họp.)
"to be arguing for something": ủng hộ điều gì đó bằng lý lẽ.
- He is arguing for better working conditions. (Anh ấy đang tranh luận để đòi hỏi điều kiện làm việc tốt hơn.)
"to be arguing over something": tranh cãi về một vấn đề cụ thể.
- They are arguing over who should pay the bill. (Họ đang cãi nhau về việc ai nên trả hóa đơn.)
Biến thể và từ gần giống
Argument (danh từ): cuộc tranh luận, lý lẽ.
- We had a heated argument about politics. (Chúng tôi đã có một cuộc tranh luận nảy lửa về chính trị.)
Arguable (tính từ): có thể tranh cãi được.
- It is arguable whether this plan will work. (Có thể tranh cãi liệu kế hoạch này có hiệu quả hay không.)
Arguer (danh từ): người tranh luận.
- He is a skilled arguer in debates. (Anh ấy là một người tranh luận tài giỏi trong các cuộc tranh biện.)
Từ đồng nghĩa
- Disputing: tranh chấp, bất đồng.
- Quarreling: cãi vã, xích mích (thường mang tính cảm xúc hơn).
- Debating: tranh luận (thường có tính học thuật hoặc có cấu trúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Argue down: bác bỏ ai đó bằng lý lẽ.
- She argued down all of his points during the discussion. (Cô ấy đã bác bỏ tất cả các luận điểm của anh ta trong suốt cuộc thảo luận.)
Argue out: tranh luận đến cùng để giải quyết vấn đề.
- They spent hours arguing out the details of the contract. (Họ đã dành hàng giờ để tranh luận đến cùng về các chi tiết của hợp đồng.)
Thành ngữ liên quan
Argue the toss: tranh cãi về một quyết định đã được đưa ra (thường là vô ích).
- There's no point arguing the toss; the decision has been made. (Không có ích gì khi tranh cãi về quyết định đã được đưa ra; nó đã được quyết định rồi.)
Argue for the sake of arguing: tranh cãi vì thích tranh cãi, không vì mục đích thực sự.
- He doesn't really care about the topic; he just argues for the sake of arguing. (Anh ta không thực sự quan tâm đến chủ đề; anh ta chỉ tranh cãi vì thích tranh cãi thôi.)