working
/'wə:kiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự làm việc, sự lao động: Chỉ hành động hoặc quá trình thực hiện công việc.
- Sự hoạt động, sự vận hành: Chỉ trạng thái hoạt động của một máy móc, hệ thống hoặc quá trình.
- Nơi làm việc, công trường (số nhiều: workings): Chỉ địa điểm nơi công việc, đặc biệt là khai thác, được thực hiện.
Tính từ:
- Đang làm việc, đang hoạt động: Mô tả người hoặc vật đang trong trạng thái lao động hoặc vận hành.
- Dùng để làm việc, phục vụ cho công việc: Mô tả thứ gì đó được thiết kế hoặc sử dụng cho mục đích lao động.
- Đủ để hoạt động, có hiệu lực: Mô tả một cái gì đó ở mức độ đủ để thực hiện chức năng hoặc đạt được mục tiêu.
- Tạm thời, có thể sửa đổi (dùng cho bản nháp, giả thuyết): Mô tả một phiên bản hoặc ý tưởng chưa hoàn chỉnh nhưng đủ để làm cơ sở cho công việc tiếp theo.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The working of the engine is very smooth. (Sự vận hành của động cơ rất trơn tru.)
- He visited the old mine workings. (Anh ấy đã thăm các công trường khai thác mỏ cũ.)
Tính từ:
- She is a working mother. (Cô ấy là một người mẹ đang đi làm.)
- Put on your working clothes before starting the repair. (Hãy mặc quần áo đi làm vào trước khi bắt đầu sửa chữa.)
- The committee has a working majority to pass the law. (Ủy ban có đa số vừa đủ để thông qua luật.)
- This is just a working document, not the final version. (Đây chỉ là một tài liệu làm việc tạm thời, không phải bản cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"In working order": Trong tình trạng hoạt động tốt.
- The mechanic ensured the car was in perfect working order. (Người thợ đảm bảo chiếc xe đang trong tình trạng hoạt động hoàn hảo.)
"Working knowledge": Kiến thức đủ để sử dụng hoặc làm việc.
- He has a working knowledge of French for business meetings. (Anh ấy có kiến thức đủ dùng tiếng Pháp cho các cuộc họp kinh doanh.)
"Working hypothesis": Giả thuyết làm việc (giả thuyết tạm thời để kiểm tra).
- Scientists started with a working hypothesis before conducting experiments. (Các nhà khoa học bắt đầu với một giả thuyết làm việc trước khi tiến hành thí nghiệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Work (động từ/danh từ): Làm việc / Công việc.
- Worker (danh từ): Người lao động, công nhân.
- Workable (tính từ): Có thể thực hiện được, khả thi.
- The plan seems workable. (Kế hoạch có vẻ khả thi.)
- Workings (danh từ số nhiều): Các hoạt động bên trong, cơ chế hoạt động; công trường.
- I don't understand the inner workings of this software. (Tôi không hiểu cơ chế hoạt động bên trong của phần mềm này.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ:
- Operational: Đang hoạt động.
- Functional: Có chức năng, hoạt động được.
- Employed: Có việc làm, được thuê làm.
- Provisional: Tạm thời, tạm ứng (cho nghĩa "bản nháp").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Lưu ý: 'working' là một tính từ hoặc danh từ, không phải động từ, nên không có phrasal verbs trực tiếp. Các cụm từ dưới đây liên quan đến động từ gốc 'work'). - Work out: Tập thể dục; tìm ra giải pháp; tính toán. - She works out at the gym every morning. (Cô ấy tập thể dục ở phòng gym mỗi sáng.) - Work on: Làm việc về, tập trung vào cái gì. - He is working on a new project. (Anh ấy đang làm việc về một dự án mới.)
Thành ngữ liên quan
- All in a day's work: Là một phần công việc bình thường, không có gì đặc biệt.
- Dealing with difficult customers is all in a day's work for her. (Đối phó với khách hàng khó tính là chuyện thường ngày đối với cô ấy.)
- Working against the clock: Làm việc gấp rút vì sắp hết thời gian.
- The team was working against the clock to finish the report. (Nhóm đang làm việc gấp rút để hoàn thành báo cáo.)
danh từ
- sự làm việc, sự làm
- sự lên men, sự để lên men (rượu, bia)
- (kỹ thuật) sự hoạt động, sự chuyển vận, sự vận hành, sự dùng (máy móc)
- sự khai thác (mỏ)
- (số nhiều) công trường, xưởng
- (y học) tác dụng, công dụng (của thuốc)
- sự nhăn nhó (mặt)
tính từ
- lao động, công nhân, vô sản
- dùng để làm việc
- working clothesquần áo đi làm
- công, làm việc
- working dayngày làm việc
- (kỹ thuật) chạy, hoạt động
- working ordertình trạng chạy được
- (tài chính) luân chuyển; kinh doanh
- working catitalvốn luân chuyển
- working expenseschi phí kinh doanh
- đủ, vừa đủ; có hiệu lực, có giá trị
- a working majorityđa số vừa đủ để thắng (trong một cuộc bầu cử)
- có thể chấp nhận, thừa nhận được
- working theorylý thuyết có thể chấp nhận được